prudence

/prudence/
Học thuật
Thân thiện
prudence

The hiker exercises prudence by checking the weather map before setting out.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự thận trọng, sự cẩn thận: Phẩm chất của việc suy nghĩ kỹ lưỡng tránh những rủi ro không cần thiết trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.
    • Tính khôn ngoan, sự sáng suốt trong thực tế: Khả năng sử dụng lý trí kinh nghiệm để đưa ra những lựa chọn đúng đắn, đặc biệt trong các vấn đề quản lý hoặc thực tiễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Financial prudence is essential during an economic downturn. (Sự thận trọng về tài chính điều cần thiết trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
    • He acted with great prudence, considering all possible outcomes before investing. (Anh ấy hành động rất thận trọng, cân nhắc mọi kết quả có thể xảy ra trước khi đầu .)
    • Her prudence saved the company from a major loss. (Sự khôn ngoan của ấy đã cứu công ty khỏi một tổn thất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exercise prudence": Thể hiện sự thận trọng.

    • It is wise to exercise prudence when sharing personal information online. (Thật khôn ngoan khi thể hiện sự thận trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng.)
  • "A matter of prudence": Một vấn đề đòi hỏi sự thận trọng.

    • Wearing a helmet while cycling is not just a law; it's a matter of prudence. (Đội bảo hiểm khi đạp xe không chỉ luật; đó vấn đề thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prudent (tính từ): Thận trọng, khôn ngoan.

    • A prudent investor always diversifies their portfolio. (Một nhà đầu thận trọng luôn đa dạng hóa danh mục đầu của họ.)
  • Prudential (tính từ): (Thuộc về) sự thận trọng, mang tính thận trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính sách hoặc quy tắc.

    • The bank must follow prudential regulations. (Ngân hàng phải tuân theo các quy định mang tính thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Caution: Sự thận trọng, sự cẩn thận (nhấn mạnh việc tránh nguy hiểm).
  • Discretion: Sự thận trọng, sự kín đáo (nhấn mạnh việc đưa ra quyết định khôn ngoan giữ bí mật).
  • Wisdom: Sự khôn ngoan, trí tuệ (nghĩa rộng hơn, bao gồm kiến thức hiểu biết sâu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'prudence')

Thành ngữ liên quan
  • "Err on the side of prudence": Lựa chọn phương án thận trọng hơn, an toàn hơn khi không chắc chắn.
    • When in doubt about the weather, it's best to err on the side of prudence and bring an umbrella. (Khi còn nghi ngờ về thời tiết, tốt nhất nên chọn phương án thận trọng hơn mang theo ô.)
prudence

The hiker exercises prudence by checking the weather map before setting out.

danh từ
  1. sự thận trọng, sự cẩn thận; tính thận trọng, tính cẩn thận
  2. sự khôn ngoan; tính khôn ngoan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "prudence"