ciron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con mạt: Một loài động vật chân khớp rất nhỏ, thường sống ký sinh. Từ này hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est si petit qu'on le compare à un ciron. (Nó nhỏ đến mức người ta so sánh nó với một con mạt.)
- Pas plus gros qu'un ciron. (Không lớn hơn một con mạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pas plus gros qu'un ciron": Một thành ngữ cố định dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, tầm thường hoặc không đáng kể của một vật hay một người nào đó.
- Son héritage ? Pas plus gros qu'un ciron ! (Gia tài của hắn ư? Chẳng đáng một xu!)
Biến thể và từ gần giống
- Acarien (n.m): Thuật ngữ khoa học hiện đại hơn để chỉ các loài thuộc bộ ve mạt, bao gồm cả .
- Mite (n.m): Từ mượn tiếng Anh, cũng dùng để chỉ con mạt.
Từ đồng nghĩa
- Acarus: Tên gọi khoa học của một chi mạt.
- Animalcule: Sinh vật cực nhỏ (từ cũ, mang tính tổng quát hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Chercher un ciron dans un fromage": (Nghĩa đen: Tìm một con mạt trong phô mai). Có thể hiểu là đi tìm lỗi, tìm khuyết điểm rất nhỏ nhặt, vụn vặt.
- "Se réduire à l'état de ciron": Teo nhỏ lại, trở nên không đáng kể.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) con mạt
- Pas plus gros qu'un cironkhông lớn hơn con mạt