ciron

Học thuật
Thân thiện
ciron

Un ciron est invisible à l'œil nu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con mạt: Một loài động vật chân khớp rất nhỏ, thường sốngsinh. Từ này hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est si petit qu'on le compare à un ciron. ( nhỏ đến mức người ta so sánh với một con mạt.)
    • Pas plus gros qu'un ciron. (Không lớn hơn một con mạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pas plus gros qu'un ciron": Một thành ngữ cố định dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, tầm thường hoặc không đáng kể của một vật hay một người nào đó.
    • Son héritage ? Pas plus gros qu'un ciron ! (Gia tài của hắn ư? Chẳng đáng một xu!)
Biến thể từ gần giống
  • Acarien (n.m): Thuật ngữ khoa học hiện đại hơn để chỉ các loài thuộc bộ ve mạt, bao gồm cả .
  • Mite (n.m): Từ mượn tiếng Anh, cũng dùng để chỉ con mạt.
Từ đồng nghĩa
  • Acarus: Tên gọi khoa học của một chi mạt.
  • Animalcule: Sinh vật cực nhỏ (từ , mang tính tổng quát hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Chercher un ciron dans un fromage": (Nghĩa đen: Tìm một con mạt trong phô mai). Có thể hiểuđi tìm lỗi, tìm khuyết điểm rất nhỏ nhặt, vụn vặt.
  • "Se réduire à l'état de ciron": Teo nhỏ lại, trở nên không đáng kể.
ciron

Un ciron est invisible à l'œil nu.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) con mạt
    • Pas plus gros qu'un ciron
      không lớn hơn con mạt

Từ gần giống