serin

/'serin/
{{serin}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim bạch yến; chim hoàng yến
  2. (thân mật) chàng ngốc
    • Serein.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "serin"

serin
Un serin jaune chante dans sa cage.