civilisé

Học thuật
Thân thiện
civilisé

Un peuple civilisé construit des villes avec des parcs et des bibliothèques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Văn minh, khai hóa: Chỉ một xã hội, một dân tộc hoặc một cá nhân trình độ phát triển cao về văn hóa, khoa học, tổ chức xã hội đạo đức, thoát khỏi tình trạng nguyên thủy hoặc man rợ.
    • Lịch sự, giáo dục: Chỉ một người cách cư xử tốt, tôn trọng các quy tắc xã hội người khác.
  2. Danh từ:

    • Người văn minh: Chỉ một cá nhân sống trong hoặc thuộc về một xã hội văn minh, lối sống cách ứng xử phù hợp với các chuẩn mực văn hóa tiến bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un pays très civilisé avec une longue histoire. (Đómột đất nước rất văn minh với bề dày lịch sử.)
    • Soyez civilisé et écoutez l'opinion des autres. (Hãy lịch sự lắng nghe ý kiến của người khác.)
    • Un débat civilisé est essentiel pour une démocratie. (Một cuộc tranh luận văn hóađiều cần thiết cho nền dân chủ.)
  • Danh từ:

    • Les civilisés doivent aider les peuples en développement. (Những người văn minh phải giúp đỡ các dân tộc đang phát triển.)
    • Il se considère comme un civilisé face aux coutumes barbares. (Anh ta tự coi mìnhmột con người văn minh khi đối diện với những tập tục man rợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être civilisé de faire quelque chose: Là hành động văn minh/lịch sự khi làm việcđó.

    • Il serait civilisé de prévenir vos invités du changement d'horaire. (Sẽlịch sự nếu bạn thông báo cho khách mời về sự thay đổi giờ giấc.)
  • Monde civilisé: Thế giới văn minh, chỉ các quốc gia phát triển.

    • Cette découverte a choqué le monde civilisé. (Khám phá này đã gây chấn động thế giới văn minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Civilisation (danh từ giống cái): Nền văn minh, sự văn minh hóa.

    • La civilisation égyptienne est fascinante. (Nền văn minh Ai Cập thật hấp dẫn.)
  • Civiliser (ngoại động từ): Khai hóa, làm cho văn minh.

    • Les missionnaires voulaient civiliser les tribus isolées. (Các nhà truyền giáo muốn khai hóa các bộ lạc biệt lập.)
  • Incivilisé (tính từ): Không văn minh, man rợ. (Từ trái nghĩa)

Từ đồng nghĩa
  • Poli(e) (tính từ): Lịch sự, lễ phép.
  • Évolué(e) (tính từ): Tiến bộ, phát triển.
  • Cultivé(e) (tính từ): văn hóa, có học.
Thành ngữ liên quan
  • Une discussion entre gens civilisés: Một cuộc thảo luận giữa những người văn hóa/văn minh.
    • Nous devrions régler ce conflit par une discussion entre gens civilisés. (Chúng ta nên giải quyết mâu thuẫn này bằng một cuộc thảo luận giữa những người văn hóa.)
civilisé

Un peuple civilisé construit des villes avec des parcs et des bibliothèques.

tính từ
  1. văn minh
    • Peuple civilisé
      dân tộc văn minh
danh từ
  1. người văn minh

Từ trái nghĩa

Từ chứa "civilisé"