brut

/bru:t/
Học thuật
Thân thiện
brut

Le champagne brut est servi dans une coupe élégante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thô, sống, nguyên, mộc: Chỉ trạng thái tự nhiên, chưa qua chế biến, tinh chế hoặc xử lý kỹ lưỡng.
    • Gộp, cả bì (kinh tế): Chỉ một giá trị tổng, chưa trừ đi các chi phí, hao hụt hoặc bao bì.
    • Mộc mạc, thô lỗ (từ ): Chỉ cách cư xử hoặc phong cách thô thiển, không tinh tế.
  2. Danh từ giống đực:

    • Rượu sâm banh nguyên chất: Một loại rượu sâm banh khô (sec), không hoặc rất ít đường bổ sung.
  3. Phó từ:

    • Cả bì, chưa trừ chi phí (kinh tế): Dùng để mô tả cách tính trọng lượng hoặc giá trị tổng, bao gồm tất cả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La soie brute est plus rugueuse.* (Lụa **thô/mộc thì thô ráp hơn.)
    • Le poids brut de la marchandise inclut l'emballage.* (Trọng lượng cả bì** của hàng hóa bao gồm cả bao bì.)
    • Il a des manières un peu brutes.* (Anh ta những cách cư xử hơi **thô lỗ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Je préfère le brut au demi-sec.* (Tôi thích **rượu sâm banh nguyên chất hơn là loại nửa ngọt.)
  • Phó từ:

    • La caisse pèse brut 50 kilos.* (Thùng hàng nặng **cả bì 50 kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'état brut": Ở trạng thái thô, nguyên sơ, chưa qua xử lý.

    • Une idée à l'état brut a besoin d'être développée.* (Một ý tưởng **còndạng thô cần được phát triển.)
  • "Force brute": Sức mạnh thô bạo, sức mạnh bắp hoặc vũ lực thuần túy.

    • Ils ont ouvert la porte par la force brute.* (Họ đã mở cửa bằng **sức mạnh thô bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Brutalement (phó từ): một cách thô bạo, dữ dội.

    • Il s'est arrêté brutalement.* (Anh ấy đã dừng lại **một cách đột ngột/thô bạo.)
  • Brutalité (danh từ giống cái): sự thô bạo, tính hung bạo.

    • La brutalité de ses paroles m'a choqué.* (Sự thô bạo** trong lời nói của anh ta đã làm tôi sốc.)
  • Brutal (tính từ): thô bạo, hung tợn, đột ngột.

    • Un choc brutal.* (Một va chạm **dữ dội/đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Cru (tính từ): sống (thức ăn), thô, trần trụi.
  • Grossier (tính từ): thô, thô thiển.
  • Non raffiné (tính từ): chưa tinh chế.
Từ trái nghĩa
  • Net (tính từ/phó từ): ròng (sau khi trừ), sạch.
  • Raffiné (tính từ): tinh chế, tinh tế.
  • Cuit (tính từ): đã nấu chín.
Thành ngữ liên quan
  • "Le fait brut": Sự kiện thô, sự kiện nguyên thủy chưa được diễn giải.

    • Le sociologue analyse le fait brut.* (Nhà xã hội học phân tích **sự kiện thô.)
  • "En brut": Dạng thô, chưa xử lý (thường dùng trong công nghiệp, kinh tế).

    • Les données en brut doivent être traitées.* (Các dữ liệu **dạng thô cần được xử lý.)
brut

Le champagne brut est servi dans une coupe élégante.

tính từ
  1. mộc, sống, thô, nguyên
    • Soie brute
      sống, lụa mộc
    • Sucre brut
      đường thô
    • Matière brute
      nguyên liệu
    • Champagne brut
      rượu sâm banh nguyên chất (không pha ngọt nào)
  2. (kinh tế) gộp, cả bì
    • Bénéfices bruts
      lợi nhuận gộp
    • Poids brut
      trọng lượng cả bì
  3. (từ , nghĩa ) mộc mạc, thô lậu
danh từ giống đực
  1. rượu sâm banh nguyên chất (không pha ngọt nào)
phó từ
  1. (kinh tế) chưa trừ chi phí, cả bì
    • Peser brut 200 kilogrammes
      cân nặng 200 kilogam cả bì