sauvage
Tính từ:
- Hoang dã, dại: Chỉ những thứ thuộc về tự nhiên, không được thuần hóa hoặc canh tác.
- Dã man, hung dữ: Chỉ tính cách hoặc hành vi tàn bạo, thiếu văn minh.
- Cô độc, thích sống một mình: Chỉ tính cách thích sự cô đơn, xa lánh xã hội.
- Thô lỗ, cục cằn: Chỉ cách cư xử thiếu tinh tế, lịch sự.
- Động (biển): Chỉ trạng thái biển cả dữ dội, có sóng lớn.
Danh từ:
- Người dã man: Chỉ một người có lối sống hoặc hành vi tàn bạo, thiếu văn hóa.
- Người cô độc: Chỉ một người thích sống tách biệt, xa lánh cộng đồng.
- Người thô lỗ: Chỉ một người có cách cư xử thô thiển, khó chịu.
Tính từ:
- Une fleur sauvage pousse dans le champ. (Một bông hoa dại mọc trên cánh đồng.)
- Il a un regard sauvage. (Anh ta có một cái nhìn hung dữ.)
- C'est un endroit sauvage et isolé. (Đó là một nơi hoang vắng và biệt lập.)
- Ses manières sont un peu sauvages. (Cử chỉ của anh ta hơi thô lỗ.)
- Nous avons traversé une mer sauvage. (Chúng tôi đã vượt qua một vùng biển động.)
Danh từ:
- Les explorateurs ont rencontré des sauvages. (Những nhà thám hiểm đã gặp những người dã man.)
- C'est un vrai sauvage, il vit seul dans la forêt. (Hắn đúng là một kẻ cô độc, sống một mình trong rừng.)
- Ne sois pas un sauvage à table ! (Đừng có cư xử như một kẻ thô lỗ ở bàn ăn!)
"Être sauvage": có tính cách nhút nhát, rụt rè hoặc thích sống ẩn dật.
- Cet enfant est très sauvage et n'aime pas parler aux étrangers. (Đứa trẻ này rất nhút nhát và không thích nói chuyện với người lạ.)
"État sauvage": trạng thái hoang dã, chưa bị con người can thiệp.
- Ces animaux doivent être protégés à l'état sauvage. (Những động vật này cần được bảo vệ trong trạng thái hoang dã.)
Sauvagement (trạng từ): một cách dã man, hung tợn.
- Il a été attaqué sauvagement. (Anh ta bị tấn công một cách dã man.)
Sauvagerie (danh từ): sự dã man, tính hoang dã.
- La sauvagerie de certains comportements est inacceptable. (Sự dã man trong một số hành vi là không thể chấp nhận được.)
- Barbare (tính từ/danh từ): dã man, man rợ.
- Féroce (tính từ): dữ tợn, hung ác.
- Inculte (tính từ): hoang dại (về đất đai), thô lỗ (về con người).
- Solitaire (tính từ/danh từ): cô độc, người sống cô độc.
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp theo cách của động từ. Các cụm từ thường là kết hợp với giới từ.) - Vivre en sauvage: sống một cuộc sống cô độc, tách biệt. - Après sa retraite, il a choisi de vivre en sauvage à la campagne. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã chọn sống cô độc ở nông thôn.)
Crier comme un sauvage: la hét, kêu gào ầm ĩ (như một kẻ dã man).
- Arrête de crier comme un sauvage ! (Đừng có la hét ầm ĩ như thế nữa!)
Être sauvage des villes: (nghĩa bóng) chỉ một người sống trong thành phố nhưng có tính cách khép kín, xa lánh mọi người.
- Malgré la foule, il reste un sauvage des villes. (Dù sống giữa đám đông, anh ta vẫn là một kẻ cô độc của thành thị.)
- dã man; hung dữ
- Vie sauvagecuộc sống dã man
- Un cri sauvagetiếng kêu hung dữ
- hoang dại, dại, hoang dã
- Plantes sauvagescây dại
- Animaux sauvagesđộng vật hoang dại
- Site sauvagecảnh hoang dã
- (thích sống) cô độc, thích thui thủi một mình
- Caractère sauvagetính cô độc
- thô lỗ, cục cằn
- (hàng hải) động
- Mer sauvagebiển động
- người dã man
- người (thích sống) cô độc
- Vivre en sauvagesống cô độc
- người thô lỗ cục cằn