sauvage

Học thuật
Thân thiện
sauvage

Une plante sauvage pousse au bord du sentier de montagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoang , dại: Chỉ những thứ thuộc về tự nhiên, không được thuần hóa hoặc canh tác.
    • Dã man, hung dữ: Chỉ tính cách hoặc hành vi tàn bạo, thiếu văn minh.
    • Cô độc, thích sống một mình: Chỉ tính cách thích sự cô đơn, xa lánh xã hội.
    • Thô lỗ, cục cằn: Chỉ cách cư xử thiếu tinh tế, lịch sự.
    • Động (biển): Chỉ trạng thái biển cả dữ dội, sóng lớn.
  2. Danh từ:

    • Người dã man: Chỉ một người lối sống hoặc hành vi tàn bạo, thiếu văn hóa.
    • Người cô độc: Chỉ một người thích sống tách biệt, xa lánh cộng đồng.
    • Người thô lỗ: Chỉ một người cách cư xử thô thiển, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une fleur sauvage pousse dans le champ. (Một bông hoa dại mọc trên cánh đồng.)
    • Il a un regard sauvage. (Anh ta có một cái nhìn hung dữ.)
    • C'est un endroit sauvage et isolé. (Đómột nơi hoang vắng biệt lập.)
    • Ses manières sont un peu sauvages. (Cử chỉ của anh ta hơi thô lỗ.)
    • Nous avons traversé une mer sauvage. (Chúng tôi đã vượt qua một vùng biển động.)
  • Danh từ:

    • Les explorateurs ont rencontré des sauvages. (Những nhà thám hiểm đã gặp những người dã man.)
    • C'est un vrai sauvage, il vit seul dans la forêt. (Hắn đúngmột kẻ cô độc, sống một mình trong rừng.)
    • Ne sois pas un sauvage à table ! (Đừng cư xử như một kẻ thô lỗbàn ăn!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sauvage": tính cách nhút nhát, rụt rè hoặc thích sống ẩn dật.

    • Cet enfant est très sauvage et n'aime pas parler aux étrangers. (Đứa trẻ này rất nhút nhát không thích nói chuyện với người lạ.)
  • "État sauvage": trạng thái hoang , chưa bị con người can thiệp.

    • Ces animaux doivent être protégés à l'état sauvage. (Những động vật này cần được bảo vệ trong trạng thái hoang .)
Biến thể từ gần giống
  • Sauvagement (trạng từ): một cách dã man, hung tợn.

    • Il a été attaqué sauvagement. (Anh ta bị tấn công một cách dã man.)
  • Sauvagerie (danh từ): sự dã man, tính hoang .

    • La sauvagerie de certains comportements est inacceptable. (Sự dã man trong một số hành vikhông thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbare (tính từ/danh từ): dã man, man rợ.
  • Féroce (tính từ): dữ tợn, hung ác.
  • Inculte (tính từ): hoang dại (về đất đai), thô lỗ (về con người).
  • Solitaire (tính từ/danh từ): cô độc, người sống cô độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp theo cách của động từ. Các cụm từ thườngkết hợp với giới từ.) - Vivre en sauvage: sống một cuộc sống cô độc, tách biệt. - Après sa retraite, il a choisi de vivre en sauvage à la campagne. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã chọn sống cô độcnông thôn.)

Thành ngữ liên quan
  • Crier comme un sauvage: la hét, kêu gào ầm ĩ (như một kẻ dã man).

    • Arrête de crier comme un sauvage ! (Đừng la hét ầm ĩ như thế nữa!)
  • Être sauvage des villes: (nghĩa bóng) chỉ một người sống trong thành phố nhưng tính cách khép kín, xa lánh mọi người.

    • Malgré la foule, il reste un sauvage des villes. ( sống giữa đám đông, anh ta vẫnmột kẻ cô độc của thành thị.)
sauvage

Une plante sauvage pousse au bord du sentier de montagne.

tính từ
  1. dã man; hung dữ
    • Vie sauvage
      cuộc sống dã man
    • Un cri sauvage
      tiếng kêu hung dữ
  2. hoang dại, dại, hoang
    • Plantes sauvages
      cây dại
    • Animaux sauvages
      động vật hoang dại
    • Site sauvage
      cảnh hoang
  3. (thích sống) cô độc, thích thui thủi một mình
    • Caractère sauvage
      tính cô độc
  4. thô lỗ, cục cằn
  5. (hàng hải) động
    • Mer sauvage
      biển động
danh từ
  1. người dã man
  2. người (thích sống) cô độc
    • Vivre en sauvage
      sống cô độc
  3. người thô lỗ cục cằn