clade

Học thuật
Thân thiện
clade

Un grand clade regroupe les oiseaux et les crocodiles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhánh (sinh vật học): Một nhóm sinh vật bao gồm một tổ tiên chung tất cả các hậu duệ của tổ tiên đó, được coi là một đơn vị trong cây phát sinh chủng loài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les trois grands clades du vivant sont les animaux, les plantes et les champignons. (Ba nhánh lớn của sinh giớiđộng vật, thực vật nấm.)
    • Ce clade regroupe tous les oiseaux et leurs ancêtres dinosauriens. (Nhánh này tập hợp tất cả các loài chim tổ tiên khủng long của chúng.)
    • Les chercheurs ont identifié un nouveau clade de poissons d'eau douce. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một nhánh nước ngọt mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clade frère" hoặc "Clade sœur": Nhánh chị em, chỉ hai nhánh chung một tổ tiên gần nhất.

    • Les mammifères et les reptiles forment des clades sœurs dans cette classification. (Động vật có vú bò sát tạo thành các nhánh chị em trong phân loại này.)
  • "Clade monophylétique": Nhánh đơn ngành, thuật ngữ đồng nghĩa chính xác hơn để chỉ một "clade".

    • Un groupe doit être monophylétique pour être considéré comme un clade valide. (Một nhóm phảiđơn ngành để được coi là một nhánh hợp lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cladistique (nữ tính): Danh từ chỉ phương pháp phân loại dựa trên các nhánh (phân loại học phát sinh chủng loài).

    • La cladistique a révolutionné la classification des espèces. (Phân loại học phát sinh chủng loài đã cách mạng hóa việc phân loại các loài.)
  • Cladogramme (danh từ giống đực): Sơ đồ hình cây biểu diễn mối quan hệ giữa các nhánh.

    • Le cladogramme montre les relations évolutives entre les différents clades. (Sơ đồ phát sinh chủng loài cho thấy mối quan hệ tiến hóa giữa các nhánh khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Groupe monophylétique: Nhóm đơn ngành (thuật ngữ khoa học chính xác hơn).
  • Lignée: Dòng dõi, nhánh tiến hóa (nghĩa rộng ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành, không cấu trúc động từ kép phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clade" do đâythuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

clade

Un grand clade regroupe les oiseaux et les crocodiles.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) nhánh
    • Les trois grands clades
      ba nhánh lớn sinh vật (động vật không xương sống, thực vật)

Từ gần giống