clade

Học thuật
Thân thiện
clade

A phylogenetic tree diagram shows a major clade of flowering plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhánh tiến hóa: Một nhóm các loài sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật) bao gồm một tổ tiên chung tất cả hậu duệ của tổ tiên đó. Đây một đơn vị phân loại dựa trên mối quan hệ tiến hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Birds and crocodiles belong to the same clade. (Chim cá sấu thuộc cùng một nhánh tiến hóa.)
    • Scientists identified a new clade of flowering plants in the rainforest. (Các nhà khoa học đã xác định một nhánh thực vật hoa mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
    • The evolutionary tree shows how different clades diverged from a common ancestor. (Cây tiến hóa cho thấy các nhánh khác nhau phân tách từ một tổ tiên chung như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monophyletic clade": Nhánh đơn ngành. Đây thuật ngữ chính xác hơn, nhấn mạnh rằng nhóm bao gồm tất cả các hậu duệ của một tổ tiên chung.

    • A true clade must be monophyletic. (Một nhánh thực sự phải đơn ngành.)
  • "Sister clade": Nhánh chị em. Chỉ hai nhánh tiến hóa chung một tổ tiên gần nhất không bao gồm nhánh nào khác.

    • In this phylogeny, mammals and reptiles are sister clades. (Trong phát sinh chủng loại này, động vật bò sát các nhánh chị em.)
Biến thể từ gần giống
  • Cladistic (adj): Thuộc về nhánh học/phân loại nhánh. Liên quan đến phương pháp phân loại sinh vật dựa trên các nhánh tiến hóa.

    • Cladistic analysis helps reconstruct evolutionary relationships. (Phân tích nhánh học giúp tái tạo các mối quan hệ tiến hóa.)
  • Cladogram (n): Sơ đồ nhánh. Một biểu đồ hình cây thể hiện mối quan hệ tiến hóa giữa các loài hoặc nhóm loài.

    • The cladogram clearly shows the branching points of different clades. (Sơ đồ nhánh cho thấy các điểm phân nhánh của các nhánh khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Monophyletic group: Nhóm đơn ngành. (Đây thuật ngữ đồng nghĩa chính xác về mặt khoa học với "clade").
  • Evolutionary lineage: Dòng dõi tiến hóa. (Nhấn mạnh đến dòng thời gian sự kế thừa từ tổ tiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "clade" danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clade" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành)

clade

A phylogenetic tree diagram shows a major clade of flowering plants.

Noun
  1. Nhóm động vật hay thực vật phát triển từ một tổ tiên chung

Từ chứa "clade"