clandestin

Học thuật
Thân thiện
clandestin

Un homme clandestin traverse la frontière la nuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lén lút, bí mật: Chỉ một hành động, hoạt động hoặc sự vật được thực hiện hoặc tồn tại một cách giấu giếm, trái phép, để tránh sự chú ý hoặc sự phát hiện của chính quyền hoặc công chúng.
    • Lậu: Dùng để mô tả các hoạt động thương mại không được phép, không khai báo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une opération clandestine a été déjouée par la police. (Một hoạt động bí mật đã bị cảnh sát ngăn chặn.)
    • Ils ont organisé une réunion clandestine dans un sous-sol. (Họ đã tổ chức một cuộc họp lén lút trong một tầng hầm.)
    • La vente de produits clandestins nuit à l'économie. (Việc bán hàng lậu gây hại cho nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passage clandestin": sự vượt biên lén lút, trái phép.

    • Les passeurs organisent des passages clandestins. (Những kẻ buôn người tổ chức các chuyến vượt biên lén lút.)
  • "Presse clandestine": báo chí ngầm, báo chí bí mật (thường dưới chế độ đàn áp).

    • Pendant la guerre, la presse clandestine diffusait des informations. (Trong thời chiến, báo chí ngầm phổ biến thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Clandestinité (danh từ giống cái): tính chất bí mật, lén lút.

    • La clandestinité de leur relation était nécessaire. (Tính chất bí mật trong mối quan hệ của họcần thiết.)
  • Clandestinement (trạng từ): một cách lén lút, bí mật.

    • Ils sont entrés clandestinement dans le pays. (Họ đã nhập cảnh vào đất nước một cách lén lút.)
Từ đồng nghĩa
  • Secret/ète: bí mật.
  • Illégal(e): bất hợp pháp.
  • Caché(e): bị giấu giếm.
Từ trái nghĩa
  • Légal(e): hợp pháp.
  • Officiel(le): chính thức.
  • Public/ique: công khai.
Các cụm từ liên quan
  • Travail clandestin: lao động "chui", không hợp đồng, không đóng thuế.

    • L'État lutte contre le travail clandestin. (Nhà nước đấu tranh chống lao động "chui".)
  • Immigration clandestine: nhập cư lậu, nhập cư trái phép.

    • Le problème de l'immigration clandestine est complexe. (Vấn đề nhập cư lậu rất phức tạp.)
clandestin

Un homme clandestin traverse la frontière la nuit.

tính từ
  1. lén lút, bí mật; lậu
    • Commerce clandestin
      sự buôn lậu
    • Réunion clandestine
      cuộc họp bí mật

Từ trái nghĩa

Từ chứa "clandestin"

Từ có nhắc đến "clandestin"