clangoring

Học thuật
Thân thiện
clangoring

The old bell tower's clangoring echoes across the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng leng keng, tiếng vang vọng lớn liên tục: Một âm thanh kim loại lớn, vang dội thường được lặp đi lặp lại, giống như tiếng chuông lớn hoặc tiếng kim loại va chạm mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constant clangoring of the construction site made it hard to concentrate. (Tiếng leng keng liên tục từ công trường khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
    • We heard the clangoring of church bells across the valley. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chuông nhà thờ vang vọng khắp thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a deafening clangoring": một tiếng vang leng keng chói tai, điếc tai.
    • The fire alarm produced a deafening clangoring that filled the entire building. (Chuông báo cháy phát ra tiếng leng keng chói tai lan khắp tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Clangor (danh từ, động từ): Từ gốc, cùng nghĩa với "clangoring". Thường dùng hơn trong văn viết trang trọng.
    • The clangor of the blacksmith's hammer was heard throughout the village. (Tiếng búa của người thợ rèn vang khắp làng.)
  • Clang (danh từ, động từ): Tiếng kêu ngắn, sắc vang của kim loại.
    • The gate closed with a loud clang. (Cổng đóng sập lại với một tiếng choang lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Clamor: tiếng ồn ào, huyên náo (có thể tiếng người hoặc âm thanh lớn nói chung).
  • Din: tiếng ồn ào liên tục, chói tai.
  • Racket: tiếng ồn lớn khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Silence: sự im lặng.
  • Hush: sự yên lặng, sự im hơi lặng tiếng.
  • Stillness: sự tĩnh lặng.
clangoring

The old bell tower's clangoring echoes across the town square.

Noun
  1. nghĩa giống clang

Từ đồng nghĩa