clang
/klæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu vang rền, tiếng kêu lanh lảnh (kim loại): Một âm thanh lớn, vang dội, sắc và kéo dài, thường được tạo ra khi hai vật thể kim loại va chạm mạnh vào nhau.
Động từ:
- Kêu vang rền, kêu lanh lảnh: Phát ra âm thanh lớn, vang dội và sắc, đặc biệt là âm thanh của kim loại va chạm.
- Làm kêu vang, làm kêu lanh lảnh: Gây ra hoặc tạo ra âm thanh như vậy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The clang of the blacksmith's hammer echoed through the village. (Tiếng kêu vang rền của búa người thợ rèn vang vọng khắp làng.)
- We heard the loud clang of the cathedral bell. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chuông nhà thờ lớn kêu vang.)
Động từ:
- The metal gate clanged shut behind him. (Cổng sắt kêu vang một tiếng đóng sập lại sau lưng anh ta.)
- The workers clanged the pipes together. (Những người công nhân làm cho các ống kim loại kêu vang khi va vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to clang shut": đóng sập lại với tiếng kêu vang (thường dùng cho cửa/cổng kim loại).
- The prison cell door clanged shut, sealing his fate. (Cánh cửa phòng giam kêu vang đóng sập lại, khép lại số phận của hắn.)
"clang and clatter": (cụm từ mô tả) những âm thanh hỗn độn, ồn ào của kim loại.
- The workshop was full of the clang and clatter of machinery. (Xưởng máy đầy ắp những tiếng kêu vang và lạch cạch của máy móc.)
Biến thể và từ gần giống
Clangor (danh từ, tiếng Anh Mỹ: clangour): Một chuỗi tiếng kêu vang rền liên tục và ầm ĩ.
- The clangor of the construction site was unbearable. (Tiếng ồn vang rền liên tục từ công trường xây dựng thật không thể chịu nổi.)
Clank (danh từ/động từ): Tiếng kêu ngắn, đục và nặng hơn của kim loại, thường ít vang hơn "clang".
- The chains clanked as the anchor was lowered. (Những sợi xích kêu lạch cạch khi chiếc neo được thả xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Ring: reo, kêu vang (âm thanh trong và cao, như chuông).
- Resound: vang dội, vang lên.
- Clash: va chạm kêu chan chát (thường dùng cho vũ khí hoặc vật lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "clang" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được mô tả bằng trạng từ, ví dụ: clang loudly, clang shut.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "clang".)
danh từ
- tiếng vang rền; tiếng lanh lảnh (kim loại)
ngoại động từ
- làm kêu vang, làm kêu lanh lảnh
- to clang the bellrung chuông
nội động từ
- kêu vang rền; kêu lanh lảnh