clash
/klæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng va chạm mạnh, tiếng loảng xoảng, tiếng chan chát: Âm thanh lớn, chói tai phát ra khi hai vật cứng va đập mạnh vào nhau.
- Sự xung đột, sự va chạm, sự mâu thuẫn: Tình huống mà hai người, nhóm hoặc ý tưởng có sự bất đồng, đối lập gay gắt.
- Sự không hài hòa, sự chói (về màu sắc, phong cách): Sự kết hợp trông rất khó chịu hoặc không phù hợp, thường dùng cho màu sắc hoặc kiểu dáng.
Động từ:
- Va vào nhau phát ra tiếng loảng xoảng/chan chát: Hành động đập mạnh vào nhau tạo ra âm thanh lớn.
- Xung đột, đụng độ, mâu thuẫn: Có ý kiến trái ngược hoặc đối đầu một cách gay gắt.
- Không hài hòa, chói (về màu sắc, phong cách): (Về màu sắc, trang phục, ý tưởng) kết hợp với nhau một cách khó coi hoặc không phù hợp.
- Trùng lịch, xảy ra cùng lúc: (Về sự kiện, cuộc hẹn) diễn ra vào cùng một thời điểm, gây ra xung đột về lịch trình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We heard the clash of cymbals from the temple. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chập chõa loảng xoảng từ ngôi đền.)
- There was a clash between the protesters and the police. (Đã xảy ra một cuộc đụng độ giữa những người biểu tình và cảnh sát.)
- The bright pink and orange in her outfit were a real clash. (Màu hồng chói và màu cam trong bộ đồ của cô ấy thực sự không hài hòa.)
Động từ:
- The cymbals clashed loudly. (Những chiếc chập chõa va vào nhau kêu loảng xoảng.)
- The two leaders clashed over economic policy. (Hai nhà lãnh đạo đã xung đột về chính sách kinh tế.)
- That red tie clashes with your purple shirt. (Cái cà vạt đỏ đó không hợp với chiếc áo sơ mi tím của anh.)
- Unfortunately, the meeting clashes with my doctor's appointment. (Thật không may, cuộc họp lại trùng lịch với hẹn khám bác sĩ của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A clash of titans": Cuộc đối đầu giữa những người/quyền lực rất mạnh.
- The final match was a true clash of titans. (Trận chung kết là một cuộc đối đầu thực sự giữa các đại gia.)
"A clash of cultures": Sự xung đột văn hóa.
- Moving to a new country often involves a clash of cultures. (Chuyển đến một đất nước mới thường liên quan đến sự xung đột văn hóa.)
"To clash with something": (Về sự kiện) xảy ra cùng lúc, trùng giờ với cái gì đó.
- The concert clashes with the football final, so I have to choose. (Buổi hòa nhạc trùng giờ với trận chung kết bóng đá, nên tôi phải chọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Clashing (adj): Xung đột, không hài hòa.
- They have clashing personalities. (Họ có tính cách xung đột nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (xung đột): Conflict (xung đột), confrontation (sự đối đầu), disagreement (bất đồng).
- Danh từ (tiếng động): Clang (tiếng loảng xoảng), crash (tiếng đổ vỡ).
- Động từ (xung đột): Conflict (xung đột), disagree (bất đồng), collide (va chạm).
- Động từ (không hài hòa): Jar (chói, không hợp), conflict (xung đột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clash with: Xung đột với, không hợp với.
- His opinion clashes with the company's values. (Ý kiến của anh ta xung đột với các giá trị của công ty.)
Thành ngữ liên quan
- A head-on clash: Cuộc đụng độ/đối đầu trực diện, không khoan nhượng.
- The debate turned into a head-on clash between the two candidates. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc đối đầu trực diện giữa hai ứng cử viên.)
danh từ
- tiếng chan chát, tiếng loảng xoảng
- the clash of weaponstiếng vũ khí va vào nhau loảng xoảng
- sự xung đột, sự va chạm, sự mâu thuẫn, sự bất đồng
- a clash of interestssự xung đột về quyền lợi
- sự không điều hợp (màu sắc)
động từ
- va vào nhau chan chát, đập vào nhau chan chát
- swords clashkiếm đập vào nhau chan chát
- đụng, va mạnh; đụng nhau
- the two armies clashed outside the townquân đội hai bên ngoài đường phố
- I clashed into himtôi đụng vào anh ta
- va chạm, đụng chạm; mâu thuẫn
- interests clashquyền lợi va chạm
- không điều hợp với nhau (màu sắc)
- these colours clashnhững màu này không điều hợp với nhau
- rung (chuông) cùng một lúc; đánh (chuông...) cùng một lúc
- (+ against, into, upon) xông vào nhau đánh