clapier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuồng thỏ: Một cấu trúc hoặc khu vực được xây dựng để nuôi nhốt thỏ.
- (Thân mật) Chỗ ở bẩn thỉu: Cách nói ví von, thân mật để chỉ một nơi ở lộn xộn, chật chội và không sạch sẽ.
- Đống đá vụn (trên núi): Một đống đá nhỏ, vụn vỡ, thường thấy trên sườn núi.
- (Y học) Ngách mủ: Trong y học, chỉ một hốc hoặc khoang nhỏ chứa đầy mủ, thường là trong một ổ áp-xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a construit un clapier dans son jardin. (Anh ấy đã xây một chuồng thỏ trong vườn.)
- Arrête de ranger, ton appartement est un vrai clapier ! (Đừng có dọn dẹp nữa, căn hộ của cậu đúng là một chỗ ở bẩn thỉu!)
- Les randonneurs ont dû traverser un clapier sur le flanc de la montagne. (Những người leo núi đã phải băng qua một đống đá vụn trên sườn núi.)
- Le chirurgien a drainé le clapier purulent. (Bác sĩ phẫu thuật đã dẫn lưu ngách mủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être serré comme dans un clapier": Chật chội như trong chuồng thỏ. Thành ngữ này dùng để diễn tả một không gian cực kỳ chật hẹp, đông đúc.
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme dans un clapier. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi chật chội như trong chuồng thỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Clapier à lapins: Cụm từ rõ nghĩa hơn cho "chuồng thỏ".
- Clapier (động từ, hiếm gặp): Hành động lấy đá từ một đống đá vụn () để xây dựng.
Từ đồng nghĩa
- Pour "chuồng thỏ": , .
- Pour "chỗ ở bẩn thỉu": , , (theo nghĩa bóng).
- Pour "đống đá vụn": , .
- Pour "ngách mủ": , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "C'est un vrai clapier !": "Đúng là một cái chuồng thỏ!". Câu cảm thán dùng để chỉ trích một nơi ở hoặc làm việc rất bẩn thỉu, lộn xộn và chật chội.
- Regarde cette chambre, c'est un vrai clapier ! (Nhìn căn phòng này xem, đúng là một cái chuồng thỏ!)
danh từ giống đực
- chuồng thỏ
- (thân mật) chỗ ở bẩn thỉu
- đống đá vụn (trên núi)
- (y học) ngách mủ; ngách