clapir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu (thỏ): "clapir" là một động từ dùng để mô tả tiếng kêu đặc trưng của con thỏ, thường là tiếng kêu nhỏ, the thé hoặc chói tai khi chúng cảm thấy sợ hãi, đau đớn hoặc bị bắt.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le lapin a clapi de peur quand il a vu le renard. (Con thỏ kêu lên vì sợ hãi khi nhìn thấy con cáo.)
- On entend souvent clapir les lapereaux dans le clapier. (Người ta thường nghe thấy tiếng thỏ con kêu trong chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire clapir": làm cho thỏ kêu lên.
- Le bruit soudain a fait clapir tous les lapins. (Tiếng động bất ngờ đã làm tất cả những con thỏ kêu lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Clapissement (danh từ): tiếng thỏ kêu, hành động thỏ kêu.
- Le clapissement du lapin a alerté le fermier. (Tiếng thỏ kêu đã cảnh báo người nông dân.)
Từ đồng nghĩa
- Crier (cho động vật nói chung): kêu, la.
- Gémir (cho động vật): rên rỉ.
Lưu ý
- Từ "clapir" rất ít khi được sử dụng và gần như chỉ dành riêng để mô tả tiếng kêu của loài thỏ. Nó là một từ chuyên biệt và thường chỉ xuất hiện trong văn bản về động vật hoặc trong ngữ cảnh nông thôn.
nội động từ
- kêu (thỏ)
- Le lapin qui clapitthỏ kêu