clapper
/'klæpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tặc lưỡi, tóp tép lưỡi: Tạo ra âm thanh ngắn, lặp lại bằng lưỡi và miệng, thường để biểu thị sự thích thú, ngon miệng hoặc đôi khi là sự không hài lòng.
- Ngoại động từ:
- Tóp tép đớp (không khí): Hành động mở và đóng miệng nhanh tạo ra âm thanh "tóp tép", thường dùng để mô tả động vật (như cá) đớp không khí hoặc nước.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a clappé de la langue en signe d'approbation. (Anh ấy tặc lưỡi ra hiệu tán thành.)
- Le bébé clappe en buvant son biberon. (Em bé tóp tép lưỡi khi đang bú bình.)
- Ngoại động từ:
- Le chien clappe l'eau après avoir couru. (Con chó tóp tép đớp nước sau khi chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clapper des dents": Đánh rầm rầm vào nhau (vì lạnh hoặc sợ hãi).
- Il clappait des dents dans le froid. (Anh ta đánh rầm rầm vào nhau vì lạnh.)
- "Clapper du bec": (Thông tục) Rất đói.
- Après cette longue randonnée, on clappe du bec ! (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, chúng tôi đói meo rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Clappement (danh từ giống đực): Tiếng tặc lưỡi, tiếng tóp tép.
- On entendait le clappement de langue du gourmet. (Người ta nghe thấy tiếng tặc lưỡi của vị sành ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Faire claquer sa langue: Tặc lưỡi.
- S'ébattre (trong ngữ cảnh cá, động vật): Vùng vẫy, đập nước (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "tóp tép đớp").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào cho động từ "clapper" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas en ficher/foutre une rame (une secousse, un clappement) (Thô tục): Chẳng làm gì cả, lười biếng.
- Il est resté au lit toute la journée sans en foutre un clappement. (Nó nằm trên giường cả ngày chẳng làm tí gì cả.)
nội động từ
- tặc lưỡi, tóp tép lưỡi
- Boire un verre de vin en clappant de la langueuống một cốc rượu vang lưỡi tóp tép
ngoại động từ
- tóp tép đớp
- Le poisson qui clappe l'aircon cá tóp tép đớp không khí