claque

/klæk/
Học thuật
Thân thiện
claque

Une actrice reçoit une claque sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cái vỗ, cái tát: Một đánh bằng bàn tay mở, thường tạo ra âm thanh lớn.
    • Bọn vỗ tay thuê: Một nhóm người được trả tiền để vỗ tay tán thưởng tại các buổi biểu diễn sân khấu, nhằm tạo ra sự ủng hộ giả tạo.
    • Da (của giày): Phần da phủ lên mũi giày.
    • (Thông tục) Sự chán ngấy, quá đủ: Cảm giác no nê, mệt mỏi đến mức không thể chịu đựng thêm được nữa.
  2. Danh từ giống đực:

    • xo (chapeau claque): Một loại chóp cao khung xo, có thể bóp bẹp lại bung ra khi sử dụng.
    • (Thông tục) Sòng bạc.
    • (Thông tục) Nhà thổ.
  3. Danh từ giống cái (nghĩa khác):

    • Ủng ngoại: Một loại ủng cao su mỏng, đi bên ngoài giày để bảo vệ giày khỏi bùn đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (cái tát):
    • Il a reçu une claque sur la joue. ( bị một cái tát vào .)
  • Danh từ giống cái (bọn vỗ tay thuê):
    • Le directeur de théâtre engageait une claque pour assurer le succès de la première. (Giám đốc nhà hát thuê một bọn vỗ tay thuê để đảm bảo thành công cho buổi công diễn đầu tiên.)
  • Danh từ giống cái (sự chán ngấy):
    • J'en ai ma claque de ce travail ! (Tôi chán ngấy công việc này rồi!)
  • Danh từ giống đực ( xo):
    • Au XIXe siècle, les hommes élégants portaient un claque. (Vào thế kỷ 19, những người đàn ông thanh lịch đội xo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En avoir sa claque (thành ngữ, thông tục): Chán ngấy, chịu hết nổi.
    • Après huit heures de route, j'en ai ma claque. (Sau tám giờ lái xe, tôi chịu hết nổi rồi.)
  • Tête à claques (thành ngữ, thân mật): Bộ mặt đáng ghét, đáng bị tát.
    • Ce gamin est une vraie tête à claques. (Thằng nhóc này bộ mặt thật đáng ghét.)
Biến thể từ liên quan
  • Claquer (động từ): Vỗ, đập mạnh (tay); đóng sầm (cửa); (thông tục) tiêu tiền nhanh hoặc chết.
  • Claquement (danh từ giống đực): Tiếng vỗ, tiếng đập.
  • Chapeau claque (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của " xo".
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "cái tát": Gifle, baffe (thông tục).
  • Đối với nghĩa "bọn vỗ tay thuê": Claqueurs (số nhiều của người trong bọn).
  • Đối với nghĩa "chán ngấy": Ras-le-bol (thông tục), saturation.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre ses cliques et ses claques (Thành ngữ cố định): Thu dọn đồ đạc ra đi, bỏ đi.
    • Après la dispute, elle a pris ses cliques et ses claques. (Sau trận cãi nhau, ấy đã thu dọn đồ đạc bỏ đi.)
    • Lưu ý: "cliques" trong thành ngữ nàymột từ riêng, chỉ những vật dụng lặt vặt.
claque

Une actrice reçoit une claque sur scène.

danh từ giống cái
  1. cái vỗ; cái tát
    • S'appliquer des claques sur les cuisses
      vỗ đùi
  2. bọn vỗ tay thuê (ở rạp hát)
  3. da (của giày)
    • en avoir sa claque
      (thông tục) chán ngấy
    • tête à claques
      (thân mật) bộ mặt đáng ghét
danh từ giống đực
  1. xo (có thể bóp bẹp để cắp nách) (cũng chapeau claque)
  2. (thông tục) sòng bạc
  3. (thông tục) nhà thổ
danh từ giống cái
  1. ủng ngoại (ủng cao su đi ngoài giày để giày khỏi giây bùn)
    • prendre ses cliques et claques
      xem cliques