clast

Học thuật
Thân thiện
clast

A geologist examines a large clast embedded in a rock formation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa chất học):
    • Mảnh đá: Một mảnh hoặc hạt đá riêng lẻ, thành phần cấu tạo nên đá trầm tích vụn (clastic rock). Các "clast" này được hình thành từ quá trình phong hóa xói mòn của các loại đá trước, sau đó được vận chuyển tích tụ lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sandstone is composed of sand-sized clasts. (Sa thạch được cấu tạo từ các mảnh đá kích thước hạt cát.)
    • The conglomerate contains rounded clasts of quartz and granite. (Đá cuội kết chứa các mảnh đá thạch anh granit đã được mài tròn.)
    • Under the microscope, you can see individual mineral clasts. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy từng mảnh khoáng vật riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Clast-supported: (cấu trúc) hạt chống đỡ. Một cấu trúc trong đá trầm tích vụn nơi các "clast" tiếp xúc với nhau, tạo thành bộ khung chịu lực.

    • The gravel has a clast-supported fabric. (Sỏi cấu trúc hạt chống đỡ.)
  • Clast size: kích thước hạt/mảnh vụn. Một thuật ngữ dùng để phân loại đá trầm tích dựa trên đường kính của các "clast".

    • The classification depends on the average clast size. (Việc phân loại phụ thuộc vào kích thước hạt trung bình.)
Biến thể từ liên quan
  • Clastic (adj): (thuộc về) vụn, mảnh vỡ. Dùng để mô tả đá hoặc vật liệu được cấu tạo từ các mảnh vỡ của đá trước.

    • Clastic sedimentary rocks like sandstone and shale are very common. (Các đá trầm tích vụn như sa thạch đá phiến sét rất phổ biến.)
  • Intraclast (n): mảnh vụn nội tại. Một loại "clast" được hình thành từ sự vỡ vụn tái lắng đọng ngay tại chỗ của trầm tích vừa mới lắng đọng.

Từ đồng nghĩa
  • Fragment: mảnh vỡ, mảnh vụn (nghĩa chung hơn, không chỉ dùng trong địa chất).
  • Grain: hạt (thường dùng cho kích thước nhỏ như cát).
  • Particle: hạt, phần tử.
clast

A geologist examines a large clast embedded in a rock formation.

Noun
  1. (địa chất học)mảnh đá