clawed

Học thuật
Thân thiện
clawed

The eagle is a large, clawed bird of prey.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • móng vuốt: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt động vật ăn thịt, móng vuốt như một bộ phận tự nhiên của cơ thể.
    • hoặc giống như vuốt: Mô tả thứ đó hình dạng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như móng vuốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The clawed predator silently stalked its prey through the forest. (Con thú ăn thịt móng vuốt lặng lẽ rình mồi xuyên qua khu rừng.)
    • The fossil revealed the imprint of a large, clawed foot. (Hóa thạch cho thấy dấu vết của một bàn chân lớn móng vuốt.)
    • The old tree had clawed branches that reached toward the sky. (Cây cổ thụ những cành cây hình móng vuốt vươn lên trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một yếu tố kết hợp (combining form): "Clawed" thường được kết hợp với một tính từ khác (thường tính từ chỉ đặc điểm) để tạo thành một tính từ ghép mô tả chi tiết hơn.
    • sharp-clawed: vuốt sắc nhọn.
      • The eagle is a sharp-clawed bird of prey. (Đại bàng một loài chim săn mồi vuốt sắc nhọn.)
    • long-clawed: móng vuốt dài.
      • The sloth is a slow-moving, long-clawed mammal. (Con lười một loài động vật di chuyển chậm móng vuốt dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Claw (n): móng vuốt (danh từ chỉ bộ phận).
    • The cat sharpened its claws on the post. (Con mèo mài móng vuốt vào cột.)
  • Claw (v): cào, cấu, vồ lấy bằng móng vuốt (động từ).
    • The kitten tried to claw the ball of yarn. (Chú mèo con cố gắng cào quả cầu len.)
  • Taloned (adj): móng vuốt (thường dùng cho chim săn mồi).
    • A taloned hawk circled above. (Một con diều hâu móng vuốt bay vòng trên cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Unguiculate (adj): (thuật ngữ sinh học) móng, vuốt.
  • Armed with claws: được trang bị/ trang bằng móng vuốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "clawed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "clawed")

clawed

The eagle is a large, clawed bird of prey.

Adjective
  1. (động vật ăn thịt) móng, vuốt
  2. vuốt, hoặc giống như vuốt (thường được dùng trong từ ghép)
    • sharp-clawed
      vuốt sắc

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "clawed"