clawed

Adjective
  1. (động vật ăn thịt) móng, vuốt
  2. vuốt, hoặc giống như vuốt (thường được dùng trong từ ghép)
    • sharp-clawed
      vuốt sắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "clawed"

clawed
The eagle is a large, clawed bird of prey.