cleaver

/'kli:və/
Học thuật
Thân thiện
cleaver

A butcher uses a cleaver to cut meat on a wooden block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con dao pha: Một loại dao lớn, nặng, lưỡi hình chữ nhật hoặc gần vuông, thường được người bán thịt sử dụng để chặt, bổ xương thịt.
    • Con dao rựa: Một loại dao lớn, nặng tay cầm, dùng để chẻ củi hoặc các công việc nặng tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butcher used a sharp cleaver to cut through the ribs. (Người bán thịt dùng một con dao pha sắc để chặt qua xương sườn.)
    • He grabbed the cleaver to split the firewood. (Anh ta cầm con dao rựa lên để bổ củi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wield a cleaver": sử dụng, vung một con dao pha/dao rựa.
    • The chef skillfully wielded the cleaver to portion the chicken. (Đầu bếp khéo léo sử dụng con dao pha để chia phần con .)
Biến thể từ gần giống
  • Cleave (động từ): chẻ, bổ, tách ra. Đây động từ gốc của "cleaver".
  • Butcher knife (danh từ): dao của người bán thịt, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng thường chỉ dao nhiều hình dạng khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Chopper (danh từ): dao chặt, từ thông dụng hơn trong một số phương ngữ.
  • Meat axe (danh từ, ít phổ biến hơn): rìu thịt, dao thịt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "cleaver" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ công cụ.
cleaver

A butcher uses a cleaver to cut meat on a wooden block.

danh từ
  1. người bổ, người chẻ
  2. con dao pha (của hàng thịt); con dao rựa (để bổ củi)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cleaver"