clavier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn phím (nhạc cụ): Bộ phận của một nhạc cụ (như đàn piano, đàn organ) gồm các phím được sắp xếp liên tiếp, dùng để điều khiển và tạo ra âm thanh.
- Bàn chữ (máy chữ): Bộ phận của máy chữ gồm các phím chữ cái, số và ký hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pianist gently touched the clavier. (Nghệ sĩ dương cầm nhẹ nhàng chạm vào bàn phím.)
- The old typewriter had a heavy, mechanical clavier. (Chiếc máy chữ cũ có một bàn chữ nặng và cơ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong âm nhạc cổ điển, "clavier" đôi khi được dùng để chỉ chung các nhạc cụ có bàn phím thời kỳ Baroque, như clavichord hoặc harpsichord.
- Bach's compositions for clavier are masterpieces. (Các tác phẩm của Bach viết cho đàn phím là những kiệt tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Keyboard (n): Bàn phím (nghĩa rộng, dùng cho cả nhạc cụ và máy tính).
- Manual (n): Bàn phím tay (thường dùng cho đàn organ, chỉ bộ phím chơi bằng tay, phân biệt với bàn phím chân).
Từ đồng nghĩa
- Keyboard: bàn phím.
- Fingerboard: bàn phím (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này).
Noun
- (âm nhạc) bàn phím
- bàn chữ (máy chữ)