clemency

/'klemənsi/
Học thuật
Thân thiện
clemency

The judge showed clemency by reducing the sentence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng khoan dung, lòng nhân từ: Sự tha thứ, khoan hồng hoặc giảm nhẹ hình phạt, đặc biệt từ một người thẩm quyền như quan tòa hoặc người đứng đầu nhà nước.
    • Tính ôn hòa, sự dịu dàng (của khí hậu, thời tiết): Trạng thái thời tiết dễ chịu, không quá khắc nghiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (lòng khoan dung):

    • The prisoner begged the governor for clemency. (Người cầu xin thống đốc lòng khoan dung.)
    • The judge showed clemency due to the defendant's difficult circumstances. (Vị quan tòa đã thể hiện lòng khoan dung do hoàn cảnh khó khăn của bị cáo.)
  • Danh từ (tính ôn hòa của khí hậu):

    • We enjoyed the clemency of the spring weather. (Chúng tôi tận hưởng sự ôn hòa của thời tiết mùa xuân.)
    • The clemency of the evening made our walk very pleasant. (Sự dịu dàng của buổi tối khiến buổi đi dạo của chúng tôi rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appeal for/seek clemency": kêu gọi/tìm kiếm sự khoan hồng.

    • The legal team will appeal for clemency from the president. (Đội ngũ luật sư sẽ kêu gọi sự khoan hồng từ tổng thống.)
  • "to grant clemency": ban ân xá, tha tội.

    • The king granted clemency to the rebels on the national holiday. (Nhà vua đã ban âncho những kẻ nổi loạn vào ngày lễ quốc khánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Clement (adj): khoan dung, nhân từ; (về thời tiết) ôn hòa, dịu dàng.
    • He was a clement ruler. (Ông ấy một vị vua khoan dung.)
    • We had clement weather for our trip. (Chúng tôi đã thời tiết ôn hòa cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercy (n): lòng thương xót, sự khoan dung.
  • Leniency (n): sự khoan hồng, sự nhân nhượng.
  • Compassion (n): lòng trắc ẩn, lòng thương cảm.
  • Mildness (n): tính ôn hòa, tính dịu nhẹ (đặc biệt về thời tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "clemency".)

Thành ngữ liên quan
  • An act of clemency: một hành động khoan dung.
    • Reducing the sentence was seen as an act of clemency. (Việc giảm án được xem một hành động khoan dung.)
clemency

The judge showed clemency by reducing the sentence.

danh từ
  1. lòng khoan dung, lòng nhân từ
  2. tình ôn hoà (của khí hậu)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "clemency"

Từ có nhắc đến "clemency"