clencher

/'klintʃə/ Cách viết khác : (clencher) /'klintʃə/
danh từ
  1. lẽ vững chắc, lẽ đanh thép
    • that's a clincher for him
      lẽ đanh thép ấy làm cho cứng họng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống