clencher
/'klintʃə/ Cách viết khác : (clencher) /'klintʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép: Một lập luận, bằng chứng hoặc sự kiện quyết định, có sức thuyết phục mạnh mẽ đến mức kết thúc một cuộc tranh luận hoặc quyết định một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His final argument was the clencher that convinced the entire committee. (Lập luận cuối cùng của anh ấy là lý lẽ đanh thép đã thuyết phục toàn bộ ủy ban.)
- The DNA evidence served as the clencher in the court case. (Bằng chứng DNA đóng vai trò là lý lẽ vững chắc trong vụ án.)
- "That's a clencher for him," she said, ending the discussion. ("Đó là lý lẽ đanh thép làm cứng họng hắn," cô ấy nói, kết thúc cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the clencher": là yếu tố quyết định, là điều kết luận.
- Her testimony turned out to be the clencher in the investigation. (Lời khai của cô ấy hóa ra lại là điều kết luận trong cuộc điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Clinch (động từ): kết thúc, quyết định, khẳng định chắc chắn.
- The deal was clinched with a handshake. (Thỏa thuận đã được kết thúc bằng một cái bắt tay.)
- Clincher (danh từ): đây là cách viết phổ biến hơn của "clencher", có cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Decisive argument: lập luận quyết định.
- Final proof: bằng chứng cuối cùng, chứng cứ xác thực.
- Convincing point: điểm thuyết phục.
Lưu ý
- Từ "clencher" ít phổ biến hơn so với cách viết "clincher". Cả hai đều là danh từ và có nghĩa giống nhau, chỉ yếu tố quyết định, lý lẽ đanh thép.
danh từ
- lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép
- that's a clincher for himlý lẽ đanh thép ấy làm cho nó cứng họng