smartness
/'smɑ:tnis/
Học thuậtThân thiện
A student's smartness is evident in her quick and thoughtful answers during class.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhanh trí, sự sắc sảo: Chỉ trí thông minh thể hiện qua sự nhanh nhạy, ứng đối thông minh và dí dỏm.
- Sự sắc sảo, sự tinh tế: Chỉ sự khéo léo, tài tình trong cách làm việc hoặc suy nghĩ.
- Vẻ thanh lịch, vẻ sang trọng: Chỉ vẻ ngoài bảnh bao, lịch sự, hợp thời trang.
- Sự nhanh nhẹn, sự hoạt bát: Chỉ sự sống động, nhanh nhẹn và nhiệt tình trong hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I admire the smartness of her reply during the debate. (Tôi ngưỡng mộ sự nhanh trí trong câu trả lời của cô ấy trong cuộc tranh luận.)
- The smartness of his business plan impressed the investors. (Sự tinh tế trong kế hoạch kinh doanh của anh ấy đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.)
- He is known for his smartness in dressing. (Anh ấy nổi tiếng với vẻ thanh lịch trong cách ăn mặc.)
- The smartness of the march surprised everyone. (Sự nhanh nhẹn của cuộc hành quân đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with smartness": một cách nhanh nhẹn, sắc sảo.
- She handled the crisis with remarkable smartness. (Cô ấy xử lý cuộc khủng hoảng với sự sắc sảo đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Smart (adj): thông minh, nhanh trí; thanh lịch, bảnh bao.
- He gave a smart answer. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời thông minh.)
- She looks very smart in her new suit. (Cô ấy trông rất thanh lịch trong bộ vest mới.)
Smartly (adv): một cách thông minh; một cách bảnh bao, gọn gàng.
- The room was smartly decorated. (Căn phòng được trang trí một cách tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Cleverness: sự khôn ngoan, thông minh.
- Sharpness: sự sắc sảo, nhạy bén.
- Elegance: vẻ thanh lịch, tao nhã.
- Alacrity: sự nhanh nhẹn, sự sẵn sàng.
Từ trái nghĩa
- Dullness: sự chậm chạp, sự đần độn.
- Sloppiness: sự cẩu thả, sự luộm thuộm.
- Clumsiness: sự vụng về.
A student's smartness is evident in her quick and thoughtful answers during class.
danh từ
- sự mạnh, sự ác liệt; sự mau lẹ
- sự khéo léo, sự tài tình
- sự tinh ranh, sự láu
- vẻ sang trọng, vẻ thanh nhã, vẻ lịch sự
- vẻ bảnh bao, vẻ duyên dáng