cliché

/'kli:ʃei/
danh từ
  1. lời nói sáo, câu nói rập khuôn
  2. (ngành in) clisê, bản in đúc (bằng chì hay đồng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cliché"