cliché
/'kli:ʃei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói sáo, câu nói rập khuôn: Một cụm từ, ý tưởng hoặc yếu tố nghệ thuật đã được sử dụng quá nhiều đến mức trở nên thiếu sức sống, thiếu tính nguyên bản và mất đi ý nghĩa ban đầu.
- (Ngành in) Clisê, bản in đúc (bằng chì hay đồng): Một bản in hoặc khuôn mẫu được tạo ra để sao chép nhiều lần, thường dùng trong in ấn thời kỳ đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chính):
- The phrase "love at first sight" is considered a cliché in many romantic novels. (Cụm từ "tình yêu sét đánh" được coi là một lời nói sáo trong nhiều tiểu thuyết lãng mạn.)
- His speech was full of clichés about hard work and success. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những câu nói rập khuôn về làm việc chăm chỉ và thành công.)
Danh từ (nghĩa chuyên ngành in ấn):
- The printer used a cliché to produce multiple copies of the illustration. (Người thợ in đã sử dụng một bản in đúc để tạo ra nhiều bản sao của hình minh họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To become a cliché": Trở thành một điều sáo rỗng, rập khuôn.
- That plot device has been used so often it has become a cliché. (Thủ pháp cốt truyện đó đã được dùng quá nhiều đến nỗi nó đã trở thành một điều sáo rỗng.)
"Clichéd" (tính từ): Mang tính sáo rỗng, rập khuôn.
- The movie's ending was predictable and clichéd. (Cái kết của bộ phim thật dễ đoán và sáo rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cliched (adj): (cách viết khác của ) mang tính sáo rỗng.
- Stereotype (n): Khuôn mẫu, định kiến (thường về một nhóm người, có thể chồng lấn nghĩa với về ý tưởng rập khuôn).
- Truism (n): Chân lý hiển nhiên, điều hiển nhiên (một câu nói đúng nhưng quá hiển nhiên, đôi khi bị coi là sáo rỗng).
- Platitude (n): Lời nói sáo rỗng, câu nói nhàm chán (rất gần nghĩa với ).
Từ đồng nghĩa
- Banality: Sự tầm thường, sự sáo rỗng.
- Commonplace: Điều tầm thường, phổ biến.
- Hackneyed phrase: Cụm từ sáo mòn.
Thành ngữ liên quan
- Avoid like the cliché: Tránh xa một điều gì đó vì nó quá sáo rỗng và nhàm chán. (Đây là một cách chơi chữ dựa trên thành ngữ "avoid like the plague" - tránh như tránh tà).
- Writers are told to avoid describing eyes as "pools of blue" like the cliché. (Các nhà văn được khuyên nên tránh miêu tả đôi mắt như "vũng nước xanh" vì nó quá sáo rỗng.)
danh từ
- lời nói sáo, câu nói rập khuôn
- (ngành in) clisê, bản in đúc (bằng chì hay đồng)