right-handed
/'raithændid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuận tay phải: Dùng để mô tả một người có xu hướng tự nhiên sử dụng tay phải để thực hiện các hoạt động chính như viết, ném bóng, hoặc cầm dụng cụ.
- Dành cho tay phải, hợp với tay phải: Dùng để mô tả một đồ vật, dụng cụ hoặc hành động được thiết kế hoặc thực hiện bằng tay phải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Most people in the world are right-handed. (Hầu hết mọi người trên thế giới đều thuận tay phải.)
- He made a right-handed throw to first base. (Anh ấy thực hiện một cú ném tay phải về phía gôn một.)
- These are right-handed scissors; they are very awkward for a left-handed person to use. (Đây là kéo dành cho tay phải; chúng rất khó sử dụng đối với người thuận tay trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"right-handed" trong bối cảnh thể thao: Chỉ một vận động viên đánh bóng hoặc ném bóng bằng tay phải.
- The team needs a strong right-handed pitcher. (Đội bóng cần một tay ném bóng thuận tay phải mạnh mẽ.)
"right-handed" trong mô tả chuyển động: Mô tả chuyển động xoay theo chiều kim đồng hồ (từ trái sang phải).
- A right-handed screw tightens when turned clockwise. (Một con ốc thuận chiều kim đồng hồ siết chặt khi xoay theo chiều kim đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Right-hander (danh từ): Người thuận tay phải.
- As a right-hander, he finds it difficult to use left-handed desks. (Là một người thuận tay phải, anh ấy thấy khó khăn khi sử dụng bàn dành cho tay trái.)
Right-hand (tính từ): Thuộc về bên phải, hoặc chỉ người trợ lý đắc lực nhất (nghĩa bóng).
- She is the manager's right-hand woman. (Cô ấy là trợ thủ đắc lực bên phải của người quản lý.) Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Dextral (tính từ, kỹ thuật/chuyên ngành): Thuận tay phải.
Từ trái nghĩa
- Left-handed (tính từ): Thuận tay trái.
- Sinister (tính từ, nghĩa gốc Latin): Thuộc về bên trái, tay trái (ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "right-handed".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "right-handed".
tính từ
- thuận tay phải
- bên phải, bằng tay phải, hợp tay phải
- a right-handed blowcú đấm tay phải
- a right-handed tooldụng cụ làm hợp cho tay phải