collop
/'kɔləp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một lát thịt mỏng: Một miếng thịt được cắt mỏng, thường dùng để nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She fried a collop of bacon for breakfast. (Cô ấy rán một lát thịt xông khói mỏng cho bữa sáng.)
- The recipe calls for two collops of veal. (Công thức yêu cầu hai lát thịt bê mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A collop of...": Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc công thức nấu ăn để chỉ một phần thịt nhỏ, mỏng.
- He served each guest a collop of smoked salmon. (Anh ấy phục vụ mỗi vị khách một lát cá hồi xông khói mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Slice (n): Lát, miếng cắt mỏng (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại thực phẩm).
- Cutlet (n): Miếng thịt mỏng, thường có xương hoặc đã được đập dập.
- Escalope (n): Lát thịt mỏng, thường là thịt bê hoặc thịt lợn, được đập mỏng để nấu.
Từ đồng nghĩa
- Slice of meat: Một lát thịt.
- Piece of meat: Một miếng thịt (có thể không nhất thiết mỏng).
Lưu ý
- Từ "collop" là một từ khá cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ, công thức nấu ăn truyền thống, hoặc trong một số phương ngữ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, người ta thường dùng "slice" hoặc "cutlet" thay thế.