clouded

Adjective
  1. không , không sáng, khó hiểu về hình thức, hay cách diễn đạt
  2. bị rối trí
  3. phủ đầy mây
  4. có vẻ ngoài lo lắng, bồn chồn, sợ hãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "clouded"

clouded
The child's face was clouded with confusion as she looked at the puzzle.