clouded

Học thuật
Thân thiện
clouded

The child's face was clouded with confusion as she looked at the puzzle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rõ ràng, mờ mịt, khó hiểu: Chỉ trạng thái của một ý nghĩ, ký ức, hoặc tình huống bị che mờ, không còn sáng tỏ.
    • Bị rối trí, mơ hồ (về tinh thần): Chỉ trạng thái tâm trí không minh mẫn, bị ảnh hưởng bởi cảm xúc mạnh như đau buồn, giận dữ.
    • Bị phủ đầy mây: Chỉ bầu trời bị che phủ bởi nhiều mây.
    • Có vẻ lo lắng, ưu : Chỉ vẻ mặt thể hiện sự bối rối, phiền muộn hoặc lo sợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her memory of the event is now clouded. (Ký ức của ấy về sự kiện giờ đã trở nên mờ mịt.)
    • His judgment was clouded by anger. (Sự phán xét của anh ta đã bị mờ mịt bởi cơn giận.)
    • The sky was clouded, threatening rain. (Bầu trời bị phủ đầy mây, báo hiệu cơn mưa.)
    • She had a clouded expression after hearing the bad news. ( ấy có vẻ mặt ưu sau khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clouded with something": bị che phủ, làm mờ đi bởi một thứ đó (thường cảm xúc tiêu cực hoặc nghi ngờ).
    • His future is clouded with uncertainty. (Tương lai của anh ấy bị bao phủ bởi sự không chắc chắn.)
    • Her eyes were clouded with tears. (Đôi mắt ấy mờ đi nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloud (động từ): làm mờ đi, che phủ, làm rối trí.
    • Doubt began to cloud his mind. (Sự nghi ngờ bắt đầu làm mờ tâm trí anh ta.)
  • Cloudy (tính từ): mây, u ám (thời tiết); mờ đục, không trong suốt (chất lỏng); không rõ ràng (ý nghĩ).
    • a cloudy day (một ngày nhiều mây), cloudy water (nước đục), a cloudy recollection (một hồi ức mơ hồ).
Từ đồng nghĩa
  • Blurred: mờ nhòa, không nét.
  • Obscured: bị che khuất, làm tối nghĩa.
  • Confused: bối rối, lộn xộn.
  • Overcast: u ám (về bầu trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "clouded". Các cụm động từ thường được tạo từ động từ gốc "cloud".)

Thành ngữ liên quan
  • A clouded mind: tâm trí mù mờ, không sáng suốt.
    • He made the decision with a clouded mind. (Anh ta đã đưa ra quyết định với một tâm trí mù mờ.)
  • Clouded judgment: sự phán đoán thiếu sáng suốt.
    • Grief can lead to clouded judgment. (Nỗi đau buồn có thể dẫn đến sự phán đoán thiếu sáng suốt.)
clouded

The child's face was clouded with confusion as she looked at the puzzle.

Adjective
  1. không , không sáng, khó hiểu về hình thức, hay cách diễn đạt
  2. bị rối trí
  3. phủ đầy mây
  4. có vẻ ngoài lo lắng, bồn chồn, sợ hãi

Từ gần giống

Từ chứa "clouded"