cloutier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người làm đinh: Chỉ một người thợ thủ công chuyên sản xuất đinh.
- Người bán đinh: Chỉ một người buôn bán, kinh doanh các loại đinh.
Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Thanh rập đầu đinh: Một dụng cụ bằng kim loại dùng để tán, làm phẳng hoặc tạo hình đầu đinh sau khi đóng.
- Hộp đinh các loại: Một hộp đựng hoặc một bộ sưu tập nhiều loại đinh khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Au Moyen Âge, le cloutier était un artisan essentiel. (Vào thời Trung Cổ, người thợ làm đinh là một thợ thủ công thiết yếu.)
- Il a acheté des clous chez le cloutier du village. (Anh ấy đã mua đinh ở cửa hàng của người bán đinh trong làng.)
Danh từ giống cái:
- Le forgeron utilise une cloutière pour former la tête du clou. (Người thợ rèn sử dụng một thanh rập đầu đinh để tạo hình đầu đinh.)
- J'ai besoin d'une cloutière bien assortie pour mes travaux de menuiserie. (Tôi cần một hộp đinh đủ loại cho công việc mộc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này có nguồn gốc từ nghề thủ công cổ xưa và ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, kỹ thuật hoặc khi nói về các nghề nghiệp truyền thống.
Biến thể và từ gần giống
- Clou (danh từ giống đực): Cái đinh. Đây là từ gốc mà "cloutier" bắt nguồn.
- Clouter (động từ): Đóng đinh, ghìm bằng đinh.
- Clouterie (danh từ giống cái): Nghề làm đinh; nhà máy sản xuất đinh.
Từ đồng nghĩa
- Pour le métier (cho nghề nghiệp): Artisan (thợ thủ công), forgeron (thợ rèn - nếu làm đinh sắt).
- Pour l'outil (cho dụng cụ): Tas (cái đe nhỏ, búa tán), chasse-clou (dụng cụ đẩy đầu đinh ngập vào gỗ).
Lưu ý
- Nghĩa của từ thay đổi tùy thuộc vào giống đực () hay giống cái (). Đây là một đặc điểm quan trọng khi sử dụng từ này trong tiếng Pháp.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) thanh rập đầu đinh
- hộp đinh các loại