cloutier

danh từ
  1. người làm đinh
  2. người bán đinh
danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) thanh rập đầu đinh
  2. hộp đinh các loại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cloutier
Un cloutier travaille dans son atelier.