cloister

/'klɔistə/
danh từ
  1. tu viện, nhà tu
  2. hành lang, hàng hiên ( hàng cột bao quanh tu viện, nhà thờ...)
  3. the cloister sự đi tu
ngoại động từ
  1. đưa vào tu viện
  2. sống trong tu viện, đi tu ((thường) to cloister oneself)
  3. bao quanh bằng một dãy hành lang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cloister"

cloister
A monk walks quietly through the ancient cloister.