coït
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giao cấu, sự giao hợp: Từ này chỉ hành động quan hệ tình dục. Đây là một từ thông tục, thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- C'est un sujet qui parle souvent de coït. (Đó là một chủ đề thường nói về sự giao hợp.)
- Le coït est un acte intime. (Sự giao cấu là một hành động thân mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coït interrompu": giao hợp bị gián đoạn (một phương pháp tránh thai).
- Le coït interrompu n'est pas une méthode de contraception fiable. (Giao hợp bị gián đoạn không phải là một phương pháp tránh thai đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Coïtal, coïtale, coïtaux (tính từ): thuộc về sự giao hợp.
- Un rapport coïtal. (Một mối quan hệ giao hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Rapport sexuel: quan hệ tình dục (cách nói trang trọng hơn).
- Accouplement: sự giao phối (thường dùng cho động vật).
- Union charnelle: sự kết hợp thể xác (cách nói văn chương, trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Coït" là một từ thông tục. Trong các ngữ cảnh y học, khoa học hoặc trang trọng, người ta thường dùng các từ như "rapport sexuel" hoặc "copulation".
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu dùng trong văn nói hoặc các văn bản không mang tính học thuật cao. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể bị coi là khiếm nhã trong một số tình huống.
danh từ giống đực
- sự giao cấu, sự giao hợp