coalesce
/,kouə'les/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hợp lại, kết lại, liên kết với nhau: Chỉ hành động các phần tử, ý tưởng, hoặc nhóm riêng biệt kết hợp lại với nhau để tạo thành một khối, một tổ chức, hoặc một thực thể thống nhất hơn.
- Hợp nhất, thống nhất: Dùng để chỉ việc các tổ chức, đảng phái, hoặc nhóm sáp nhập lại thành một.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The two small political parties decided to coalesce into a single, stronger party. (Hai đảng chính trị nhỏ quyết định hợp nhất thành một đảng duy nhất mạnh mẽ hơn.)
- Over time, the scattered ideas began to coalesce into a clear plan. (Theo thời gian, những ý tưởng rời rạc bắt đầu kết hợp lại thành một kế hoạch rõ ràng.)
- The droplets of water coalesce to form larger drops. (Những giọt nước nhỏ hợp lại tạo thành những giọt lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to coalesce around something": hợp nhất, tập hợp xung quanh một ý tưởng, mục tiêu, hoặc lãnh đạo chung.
- The opposition groups finally coalesced around a common candidate. (Các nhóm đối lập cuối cùng đã hợp nhất xung quanh một ứng cử viên chung.)
"to coalesce into something": kết hợp lại để trở thành một thứ gì đó.
- These independent movements are coalescing into a powerful social force. (Những phong trào độc lập này đang hợp nhất thành một lực lượng xã hội mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Coalescence (danh từ): sự hợp nhất, sự kết hợp.
- The coalescence of these companies created a market leader. (Sự hợp nhất của các công ty này đã tạo ra một nhà dẫn đầu thị trường.)
Coalescent (tính từ): có xu hướng hợp nhất, đang kết hợp.
- The coalescent factions formed a new alliance. (Các phe phái đang hợp nhất đã hình thành một liên minh mới.)
Từ đồng nghĩa
- Merge: sáp nhập, hợp nhất.
- Unite: đoàn kết, hợp nhất.
- Amalgamate: pha trộn, hợp nhất (thường dùng trong kinh doanh hoặc tổ chức).
- Fuse: nóng chảy, hợp nhất (thành một khối không thể tách rời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "coalesce" thường không đi với các tiểu từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Các cấu trúc nâng cao như "coalesce around/into" đã được liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "coalesce".)
nội động từ
- liền, liền lại (xương gãy)
- hợp, hợp lại, kết lại
- hợp nhất, thống nhất (tổ chức, đảng...)