coalesce

/,kouə'les/
nội động từ
  1. liền, liền lại (xương gãy)
  2. hợp, hợp lại, kết lại
  3. hợp nhất, thống nhất (tổ chức, đảng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "coalesce"

Từ có nhắc đến "coalesce"

coalesce
The colors coalesce into a beautiful sunset.