coalesced

Học thuật
Thân thiện
coalesced

The scattered groups coalesced into a single, organized crowd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được hợp nhất, được kết hợp lại: Trạng thái của các phần tử riêng lẻ đã liên kết, sáp nhập hoặc hòa trộn với nhau để tạo thành một khối, một tổ chức, hoặc một thực thể thống nhất gắn kết hơn.
    • Được thống nhất lại: Chỉ kết quả của quá trình từ nhiều bộ phận, nhóm hoặc ý kiến khác nhau trở nên đồng thuận hành động như một thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two small political groups formed a coalesced alliance to gain more influence. (Hai nhóm chính trị nhỏ đã hình thành một liên minh được hợp nhất để thêm ảnh hưởng.)
    • After hours of discussion, the committee presented a coalesced opinion on the new policy. (Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban đã đưa ra một ý kiến được thống nhất về chính sách mới.)
    • The scattered droplets eventually became a coalesced puddle on the floor. (Những giọt nước rải rác cuối cùng đã trở thành một vũng nước được hợp lại trên sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a coalesced front": một mặt trận đã hợp nhất, thường dùng trong chính trị hoặc xung đột.
    • The opposition parties managed to present a coalesced front against the proposed law. (Các đảng đối lập đã cố gắng trình bày một mặt trận được hợp nhất để chống lại luật được đề xuất.)
  • "coalesced interests": các lợi ích đã được hợp nhất hoặc thống nhất.
    • The merger was driven by their coalesced interests in the Asian market. (Việc sáp nhập được thúc đẩy bởi những lợi ích được hợp nhất của họ tại thị trường châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Coalesce (động từ): hợp nhất, kết hợp lại.
    • The two companies decided to coalesce their resources. (Hai công ty quyết định hợp nhất nguồn lực của họ.)
  • Coalescence (danh từ): sự hợp nhất, sự kết hợp.
    • The coalescence of these ideas created a brilliant new theory. (Sự hợp nhất của những ý tưởng này đã tạo ra một lý thuyết mới xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Amalgamated: được trộn lẫn, hợp nhất (thường để tạo ra một tổng thể).
  • Consolidated: được củng cố, hợp nhất thành một khối vững chắc.
  • Fused: được nung chảy, hợp nhất lại (như kim loại).
  • Merged: được sáp nhập, hợp nhất (thường nói về tổ chức).
Từ trái nghĩa
  • Separated: bị tách rời.
  • Divided: bị chia rẽ.
  • Fragmented: bị phân mảnh.
  • Disintegrated: bị tan rã.
coalesced

The scattered groups coalesced into a single, organized crowd.

Adjective
  1. được hợp lại, thống nhất lại

Từ tương tự