coalpit

coalpit

A miner works inside a dark coalpit.

Định nghĩa

Danh từ: - Hầm mỏ than, mỏ than: "coalpit" chỉ một hầm mỏ hoặc khu vực khai thác nơi than đá được đào lên từ lòng đất. Đây một từ ghép cổ điển, thường dùng để mô tả các mỏ than lộ thiên hoặc hầm mỏ nông.

dụ sử dụng
  • (Hầm mỏ than đã bị bỏ hoang sau khi các thợ mỏ khai thác hết than.)
  • (Ông ấy đã làm việc trong một mỏ than nguy hiểm hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall into a coalpit": rơi vào hầm mỏ than (nghĩa đen hoặc ẩn dụ chỉ sự nguy hiểm).
    • The children were warned not to play near the coalpit. (Bọn trẻ bị cảnh báo không được chơi gần hầm mỏ than.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal mine (danh từ): mỏ than (thường dùng phổ biến hơn "coalpit").
    • The coal mine employed hundreds of workers. (Mỏ than đã thuê hàng trăm công nhân.)
  • Coal seam (danh từ): vỉa than, lớp than trong lòng đất.
    • The coal seam was found at a depth of 50 meters. (Vỉa than được tìm thấyđộ sâu 50 mét.)
  • Pit (danh từ): hầm, hố (thường dùng riêng lẻ để chỉ hầm mỏ).
    • The pit was closed due to safety concerns. (Hầm mỏ đã bị đóng cửa lo ngại an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Coal mine: mỏ than (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
  • Colliery: mỏ than (thường dùngAnh, chỉ khu vực khai thác than cơ sở hạ tầng).
  • Mine: mỏ (nói chung, có thể bao gồm mỏ than, mỏ vàng, v.v.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig up: đào lên (thường dùng với than từ mỏ).
    • They dug up coal from the coalpit every day. (Họ đào than từ hầm mỏ mỗi ngày.)
  • Work in: làm việc trong (một mỏ).
    • He worked in a coalpit for his entire career. (Anh ấy làm việc trong một hầm mỏ than suốt sự nghiệp của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • A canary in a coalpit: chim hoàng yến trong hầm mỏ than (thành ngữ chỉ dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm, bắt nguồn từ việc thợ mỏ dùng chim để phát hiện khí độc).
    • The rising unemployment rate is a canary in a coalpit for the economy. (Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cho nền kinh tế.)