coaxal

/kou'æksiəl/ Cách viết khác : (coaxal) /kou'æksəl/
tính từ
  1. (toán học) đồng trục
    • coaxial circles
      vòng tròn đồng trục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

coaxal
The two wheels are coaxal and spin together on the same shaft.