homocentric

/'houmou'sentrik/
Học thuật
Thân thiện
homocentric

The tree trunk displays homocentric growth rings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng tâm: chung một tâm điểm hoặc trung tâm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, hình học các ngành khoa học để mô tả các hình, đường tròn hoặc vật thể cùng một tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The architect designed the building with homocentric circular corridors. (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với những hành lang hình tròn đồng tâm.)
    • In the diagram, you can see several homocentric circles around the central point. (Trong biểu đồ, bạn có thể thấy nhiều vòng tròn đồng tâm xung quanh điểm trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homocentric theory": Thuyết đồng tâm, một khái niệm lịch sử trong thiên văn học cho rằng các thiên thể quay quanh Trái Đất.
    • Ptolemy's model of the universe was based on a homocentric theory. (Mô hình vũ trụ của Ptolemy dựa trên thuyết đồng tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Concentric (adj): Đồng tâm. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "homocentric".
    • The tree had concentric rings inside its trunk. (Cái cây những vòng đồng tâm bên trong thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentric: Đồng tâm.
  • Coaxial: Đồng trục ( chung một trục, khác với đồng tâm).
homocentric

The tree trunk displays homocentric growth rings.

tính từ
  1. đồng tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự