concentric

/kɔn'sentrik/ Cách viết khác : (concentrical) /kɔn'sentrikəl/
tính từ
  1. đồng tâm
    • concentric circles
      vòng tròn đồng tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "concentric"

concentric
Two concentric rings are drawn on the whiteboard.