cobalt

/kə'bɔ:lt/
danh từ
  1. (hoá học) coban
  2. thuốc nhuộm coban (màu xanh thẩm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cobalt
Cobalt is used to create a vibrant blue pigment for ceramic glazes.