cobol

Noun
  1. ngôn ngữ điện toán ứng dụng đầu tiên trong nghành kinh doanh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cobol"

cobol
A programmer writes a new program in COBOL.