cobble

/'kɔbl/ Cách viết khác : (cobble-stone) /'kɔblstoun/
danh từ
  1. sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone)
  2. (số nhiều) than cục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cobble
A worker carefully places a cobble into the street.