cocci

/'kɔkəs/
Học thuật
Thân thiện
cocci

A scientist examines cocci under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của coccus):
    • Vi khuẩn hình cầu: Một loại vi khuẩn hình dạng hình cầu hoặc gần như hình cầu. Đây một trong ba hình thái cơ bản của vi khuẩn (cùng với hình que hình xoắn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Under the microscope, the doctor identified the infection was caused by cocci. (Dưới kính hiển vi, bác sĩ xác định nhiễm trùng do vi khuẩn cầu gây ra.)
    • Staphylococci and streptococci are common types of pathogenic cocci. (Tụ cầu liên cầu những loại vi khuẩn cầu gây bệnh phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gram-positive cocci": Vi khuẩn cầu Gram dương. Đây thuật ngữ trong vi sinh học để phân loại vi khuẩn dựa trên phản ứng với phương pháp nhuộm Gram.
    • The lab report showed the presence of Gram-positive cocci in clusters. (Báo cáo phòng thí nghiệm cho thấy sự hiện diện của vi khuẩn cầu Gram dương thành từng cụm.)
Biến thể từ gần giống
  • Coccus (danh từ, số ít): Một tế bào vi khuẩn hình cầu.
    • A single coccus was observed. (Một tế bào vi khuẩn hình cầu đơn lẻ được quan sát thấy.)
  • Coccal (tính từ): Thuộc về hoặc dạng hình cầu (vi khuẩn).
    • The coccal morphology is distinctive. (Hình thái dạng cầu rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spherical bacteria: Vi khuẩn hình cầu.
  • Round bacteria: Vi khuẩn hình tròn.
Lưu ý
  • Từ "cocci" dạng số nhiều. Từ số ít "coccus".
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng phổ biến trong y học, vi sinh học các lĩnh vực khoa học sức khỏe.
cocci

A scientist examines cocci under a microscope.

danh từ, số nhiều cocci
  1. khuẩn cầu