cock
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
cock
cock
Words Mentioning "cock"
đầu đàn
buồi
cặc
cậy
chắc chắn
chịu trống
chọi gà
chồm chỗm
chợp
cu
cựa
dậu
eo óc
gà
gà chọi
gà rừng
gà trống
nõ
nôn nóng
o o
seo
sống mái
trống
đực
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...