seo

  1. Arched quill-feather (of a cock). xem xeo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "seo"

Từ có nhắc đến "seo"

seo
Người thợ seo đang lắc khuôn để tạo ra tờ giấy bản.