cocos

cocos

A family rests in the shade of tall cocos on a tropical beach.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: cocos) - Cây dừa: "cocos" tên khoa học của chi dừa, dùng để chỉ các loài cây dừa, đặc biệt cây dừa thường (Cocos nucifera). Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc phân loại học.

dụ sử dụng
  • (Cây dừa cocos được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới.)
  • (Cocos nucifera loài duy nhất trong chi Cocos.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cocos" trong tên khoa học: Thường được viết hoa khi tên chi thực vật.
    • The genus Cocos includes several extinct species. (Chi Cocos bao gồm một số loài đã tuyệt chủng.)
  • "Cocos" trong địa danh: Đôi khi xuất hiện trong tên địa danh như Quần đảo Cocos (Cocos Islands).
    • The Cocos Islands are named after the abundance of coconut palms. (Quần đảo Cocos được đặt tên theo sự phong phú của cây dừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Coconut (danh từ): quả dừa, từ phổ biến hơn để chỉ quả dừa.
    • I love drinking coconut water. (Tôi thích uống nước dừa.)
  • Cocoa (danh từ): ca cao, không liên quan trực tiếp đến dừa, nhưng dễ nhầm lẫn về mặt âm thanh.
    • Hot cocoa is a comforting drink. (Ca cao nóng một thức uống ấm lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Palm tree: cây cọ, cây dừa (thường dùng chung).
  • Coconut palm: cây dừa (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "cocos" đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cocos". Từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.