guidage

Học thuật
Thân thiện
guidage

Le système de guidage de la fusée assure sa trajectoire vers l'espace.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự dẫn hướng: Hành động hoặc quá trình định hướng, điều khiển đường đi của một vật thể (như tên lửa, phương tiện, máy móc) theo một quỹ đạo hoặc hướng xác định.
    • (Kỹ thuật) Bộ dẫn hướng, cơ cấu dẫn hướng: Hệ thống, thiết bị hoặc bộ phận kỹ thuật thực hiện chức năng dẫn hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le guidage de la fusée est assuré par un système informatique. (Sự dẫn hướng của tên lửa được đảm bảo bởi một hệ thống máy tính.)
    • Cette voiture autonome utilise un guidage par satellite. (Chiếc xe tự lái này sử dụng bộ dẫn hướng bằng vệ tinh.)
    • Le technicien vérifie le mécanisme de guidage de la machine. (Kỹ thuật viên đang kiểm tra cơ cấu dẫn hướng của máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guidage laser": dẫn hướng bằng laser.

    • Les bombes à guidage laser sont très précises. (Các quả bom dẫn hướng bằng laser rất chính xác.)
  • "Guidage inertiel": dẫn hướng quán tính.

    • Les sous-marins utilisent souvent un système de guidage inertiel. (Tàu ngầm thường sử dụng hệ thống dẫn hướng quán tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Guider (động từ): dẫn đường, chỉ dẫn, điều khiển hướng đi.

    • Le pilote automatique guide l'avion. (Hệ thống lái tự động điều khiển hướng đi của máy bay.)
  • Guide (danh từ giống đực): người hướng dẫn, sách hướng dẫn, thanh dẫn hướng.

    • Un guide touristique. (Một hướng dẫn viên du lịch / một cuốn sách hướng dẫn du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilotage: sự điều khiển, sự lái (thường dùng cho phương tiện).
  • Direction: sự chỉ hướng, sự điều khiển hướng.
  • Conduite: sự dẫn dắt, sự điều khiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "guidage". Chức năng này chủ yếu thuộc về động từ gốc "guider").

Thành ngữ liên quan

(Danh từ kỹ thuật "guidage" không thường xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.)

guidage

Le système de guidage de la fusée assure sa trajectoire vers l'espace.

danh từ giống đực (kỹ thuật)
  1. sự dẫn hướng
  2. bộ dẫn hướng, cơ cấu dẫn hướng

Từ gần giống

Từ chứa "guidage"