guidage

danh từ giống đực (kỹ thuật)
  1. sự dẫn hướng
  2. bộ dẫn hướng, cơ cấu dẫn hướng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "guidage"

guidage
Le système de guidage de la fusée assure sa trajectoire vers l'espace.