coetaneous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cùng thời, cùng thời kỳ, cùng giai đoạn: "Coetaneous" mô tả hai hoặc nhiều sự vật, sự kiện, hoặc con người tồn tại hoặc xảy ra trong cùng một khoảng thời gian trong lịch sử. Từ này mang tính học thuật và trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rise of Impressionism in painting was coetaneous with the development of early photography. (Sự trỗi dậy của trường phái Ấn tượng trong hội họa cùng thời với sự phát triển của nhiếp ảnh sơ khai.)
- These two ancient civilizations were coetaneous, flourishing around the same millennium. (Hai nền văn minh cổ đại này là cùng thời kỳ, phát triển rực rỡ trong cùng một thiên niên kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coetaneous with": thường đi kèm giới từ "with" để chỉ rõ đối tượng so sánh.
- His philosophical works are coetaneous with major political upheavals in Europe. (Các tác phẩm triết học của ông cùng thời với những biến động chính trị lớn ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Coeval (adj): (gần nghĩa nhất) cùng thời đại, cùng tuổi. Thường dùng thay thế cho "coetaneous".
- The two artists were coeval rivals. (Hai họa sĩ là những đối thủ cùng thời.)
- Contemporaneous (adj): đương thời, xảy ra đồng thời. Nhấn mạnh sự trùng hợp về thời gian xảy ra.
- Contemporaneous reports from different sources confirmed the event. (Các báo cáo đương thời từ những nguồn khác nhau đã xác nhận sự kiện.)
- Concurrent (adj): đồng thời, xảy ra cùng lúc. Nhấn mạnh sự chồng lấn về thời điểm diễn ra.
- The conference featured two concurrent sessions. (Hội nghị có hai phiên họp diễn ra đồng thời.)
Từ đồng nghĩa
- Contemporary: đương đại, cùng thời. (Từ thông dụng và ít trang trọng hơn).
- Simultaneous: đồng thời, xảy ra cùng một lúc chính xác.
- Synchronous: đồng bộ, đồng thời.
Từ trái nghĩa
- Asynchronous: không đồng bộ, không cùng thời điểm.
- Diachronic: xuyên suốt thời gian, liên quan đến sự phát triển qua các thời kỳ khác nhau.
Adjective
- thuộc cùng một thời kỳ, giai đoạn