contemporaneous

/kən,tempə'reinjəs/
Học thuật
Thân thiện
contemporaneous

The composer Salieri was contemporaneous with Mozart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cùng thời, đương thời: Chỉ sự việc, sự kiện hoặc con người xảy ra hoặc tồn tại trong cùng một khoảng thời gian.
    • Đồng thời: Nhấn mạnh tính chất xảy ra cùng lúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The discovery of penicillin was contemporaneous with the development of other major antibiotics. (Việc phát hiện ra penicillin cùng thời với sự phát triển của các loại kháng sinh quan trọng khác.)
    • These two ancient civilizations were contemporaneous, though they had no contact. (Hai nền văn minh cổ đại này đương thời, mặc dù họ không liên hệ.)
    • The artist's most productive period was contemporaneous with great social change. (Giai đoạn sáng tác sung mãn nhất của nghệ sĩ trùng với thời kỳ nhiều biến đổi xã hội lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be contemporaneous with": xảy ra cùng thời với, trùng thời với.

    • His rise to fame was contemporaneous with the advent of television. (Sự nổi tiếng của ông ấy trùng với sự ra đời của truyền hình.)
  • Trong văn bản học thuật hoặc pháp , "contemporaneous" thường được dùng để mô tả các ghi chép hoặc bằng chứng được tạo ra tại thời điểm sự kiện xảy ra.

    • The court values the witness's contemporaneous notes. (Tòa án đánh giá cao những ghi chú được ghi cùng thời điểm của nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Contemporaneously (phó từ): một cách đồng thời, cùng thời.

    • The two events were recorded contemporaneously. (Hai sự kiện đã được ghi lại một cách đồng thời.)
  • Contemporaneity (danh từ): tính chất cùng thời, tính đồng thời.

    • The contemporaneity of these inventions is remarkable. (Tính chất cùng thời của những phát minh này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Simultaneous: đồng thời, xảy ra cùng một lúc chính xác.
  • Concurrent: diễn ra song song, đồng thời trong cùng một khoảng thời gian.
  • Coeval: cùng tuổi, cùng thời đại (thường dùng cho người hoặc thời kỳ rất dài).
Từ trái nghĩa
  • Asynchronous: không đồng bộ, không cùng thời điểm.
  • Sequential: nối tiếp, xảy ra lần lượt theo trình tự thời gian.
contemporaneous

The composer Salieri was contemporaneous with Mozart.

tính từ
  1. (+ with) cùng thời (với)
  2. đương thời

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "contemporaneous"