conjugation

/,kɔndʤu'geiʃn/
danh từ
  1. sự kết hợp
  2. (ngôn ngữ học) sự chia (động từ)
  3. (sinh vật học) sự tiếp hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

conjugation
The student writes the verb conjugation on the chalkboard.