conjugation

/,kɔndʤu'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
conjugation

The student writes the verb conjugation on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngôn ngữ học) Sự chia động từ: Hành động thay đổi hình thức của một động từ để biểu thị thì, ngôi, số, thể, v.v.
    • (Sinh vật học) Sự tiếp hợp: Quá trình trao đổi vật chất di truyền giữa hai tế bào vi khuẩn hoặc sinh vật đơn bào.
    • Sự kết hợp, sự liên kết: Hành động hoặc trạng thái kết hợp hai hoặc nhiều thứ thành một thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Learning verb conjugation is essential for mastering a language. (Việc học chia động từ điều cần thiết để thành thạo một ngôn ngữ.)
    • The conjugation of the verb "to be" is irregular in English. (Cách chia động từ "to be" bất quy tắc trong tiếng Anh.)
  • Danh từ (Sinh vật học):

    • Bacterial conjugation allows for the transfer of genetic material. (Sự tiếp hợpvi khuẩn cho phép chuyển vật chất di truyền.)
  • Danh từ (Sự kết hợp):

    • The conjugation of art and technology created a stunning exhibition. (Sự kết hợp giữa nghệ thuật công nghệ đã tạo ra một triển lãm tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conjugation pattern": Mẫu chia động từ.

    • Regular verbs follow a predictable conjugation pattern. (Động từ quy tắc tuân theo một mẫu chia có thể dự đoán được.)
  • "Conjugation table": Bảng chia động từ.

    • Refer to the conjugation table in the appendix for all verb forms. (Hãy tham khảo bảng chia động từ trong phần phụ lục để biết tất cả các dạng động từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjugate (Động từ): Chia động từ; tiếp hợp.

    • You need to conjugate this verb in the past tense. (Bạn cần chia động từ nàythì quá khứ.)
    • The bacteria are able to conjugate under certain conditions. (Vi khuẩn có thể tiếp hợp trong những điều kiện nhất định.)
  • Conjugal (Tính từ): (Thuộc về) hôn nhân, vợ chồng.

    • They enjoyed their conjugal life. (Họ tận hưởng cuộc sống hôn nhân của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflection (Ngôn ngữ học): Biến tố, sự biến đổi hình thái từ.
  • Union: Sự hợp nhất, sự liên kết.
  • Mating (Sinh vật học): Sự giao phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "conjugation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conjugation".

conjugation

The student writes the verb conjugation on the chalkboard.

danh từ
  1. sự kết hợp
  2. (ngôn ngữ học) sự chia (động từ)
  3. (sinh vật học) sự tiếp hợp