collocation
/,kɔlə'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Sự xếp hạng chủ nợ: Hành động hoặc quy trình sắp xếp các chủ nợ theo một thứ tự ưu tiên để được thanh toán nợ.
- (Nghĩa rộng) Sự xếp hạng: Việc sắp xếp các yếu tố, đối tượng hoặc cá nhân theo một thứ tự hoặc cấp bậc nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La collocation des créanciers est déterminée par la loi. (Việc xếp hạng chủ nợ được quy định bởi pháp luật.)
- La procédure de faillite nécessite une collocation claire des dettes. (Thủ tục phá sản đòi hỏi một sự xếp hạng rõ ràng các khoản nợ.)
- Dans ce classement, la collocation des équipes dépend de leurs points. (Trong bảng xếp hạng này, thứ hạng của các đội phụ thuộc vào số điểm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ordre de collocation": Thứ tự ưu tiên thanh toán.
- Les salariés ont un ordre de collocation prioritaire. (Người lao động có thứ tự ưu tiên thanh toán cao.)
"Être en collocation": Ở vị trí (trong một bảng xếp hạng).
- Cette créance est en première collocation. (Khoản nợ này ở vị trí ưu tiên đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Collocataire (danh từ): Chủ nợ được xếp hạng.
- Les collocataires seront payés selon leur rang. (Các chủ nợ sẽ được thanh toán theo thứ hạng của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Classement (danh từ giống đực): sự xếp hạng, phân loại.
- Hiérarchisation (danh từ giống cái): sự sắp xếp theo thứ bậc.
- Ordre de priorité (cụm danh từ): thứ tự ưu tiên.
Lưu ý
- Collocation là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là luật thương mại và luật phá sản.
- Trong tiếng Pháp, từ này không nên nhầm lẫn với từ tiếng Anh "collocation" (cụm từ cố định). Trong tiếng Pháp, khái niệm "cụm từ cố định" thường được diễn đạt bằng "locution" hoặc "expression figée".
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) sự xếp hạng chủ nợ (theo thứ tự trước sau được trả nợ)
- (nghĩa rộng) sự xếp hạng