collection
/kə'lekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bộ sưu tập: Một nhóm các đồ vật có cùng loại hoặc chủ đề, được sưu tầm và giữ gìn vì sở thích, giá trị hoặc mục đích nghiên cứu.
- Tập hợp: Một nhóm người hoặc sự vật được gom lại với nhau.
- (Y học) Sự tụ, sự tích tụ: Sự tập trung của một chất lỏng hoặc vật chất bất thường trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Bộ sưu tập:
- Il a une magnifique collection de livres anciens. (Anh ấy có một bộ sưu tập sách cổ tuyệt đẹp.)
- La collection de vêtements de printemps est en magasin. (Bộ sưu tập quần áo mùa xuân đã có ở cửa hàng.)
Tập hợp:
- Une collection de souvenirs heureux. (Một tập hợp những kỷ niệm hạnh phúc.)
- Une collection de données statistiques. (Một tập hợp dữ liệu thống kê.)
(Y học) Sự tụ:
- Le médecin a diagnostiqué une collection de liquide dans le poumon. (Bác sĩ chẩn đoán có sự tụ dịch trong phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Collection privée": Bộ sưu tập cá nhân, không công khai.
- Ce tableau fait partie de sa collection privée. (Bức tranh này là một phần trong bộ sưu tập cá nhân của ông ta.)
"Être en collection": Có mặt trong một bộ sưu tập hoặc một dòng sản phẩm.
- Ce modèle n'est plus en collection. (Mẫu này không còn trong bộ sưu tập/dòng sản phẩm nữa.)
"Faire la collection de...": Sưu tầm một thứ gì đó.
- Il fait la collection des capsules de bière. (Anh ấy sưu tầm nắp chai bia.)
Biến thể và từ gần giống
Collecter (động từ): Thu thập, sưu tầm.
- Il collecte des signatures pour une pétition. (Anh ấy thu thập chữ ký cho một bản kiến nghị.)
Collectif (tính từ): Tập thể, chung.
- Un effort collectif. (Một nỗ lực tập thể.)
Collectionneur (danh từ): Người sưu tầm.
- Un collectionneur d'art. (Một nhà sưu tầm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Rassemblement (nam): Sự tập hợp, nhóm họp (nghĩa "tập hợp").
- Réunion (nữ): Sự tập hợp, cuộc họp (nghĩa "tập hợp").
- Ensemble (nam): Tập hợp, toàn bộ.
- Accumulation (nữ): Sự tích tụ, chất đống (nghĩa "tập hợp" hoặc "tụ").
Các cụm từ liên quan
Point de collection: Điểm thu gom.
- Veuillez déposer les vêtements usagés au point de collection. (Vui lòng bỏ quần áo cũ vào điểm thu gom.)
Jour de la collection: Ngày thu tiền (ví dụ: từ thiện).
- Les bénévoles feront la journée de la collection demain. (Các tình nguyện viên sẽ thực hiện ngày thu tiền vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
Faire collection de...: (Nghĩa bóng) Tích lũy nhiều thứ (thường là tiêu cực).
- Il fait collection des mauvaises expériences. (Anh ta tích lũy toàn những trải nghiệm tồi tệ.)
La crème de la collection: (Nghĩa bóng) Tinh hoa, phần tốt nhất, quý giá nhất trong một bộ sưu tập.
- Ce tableau est la crème de la collection. (Bức tranh này là tinh hoa của bộ sưu tập.)
danh từ giống cái
- bộ sưu tập, bộ
- Collection de timbresbộ sưu tập tem
- tập hợp
- Collection de coquinstập hợp bọn vô lại
- (y học) sự tụ
- Collection de pussự tụ mủ