collection

/kə'lekʃn/
danh từ giống cái
  1. bộ sưu tập, bộ
    • Collection de timbres
      bộ sưu tập tem
  2. tập hợp
    • Collection de coquins
      tập hợp bọn vô lại
  3. (y học) sự tụ
    • Collection de pus
      sự tụ mủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "collection"

Từ có nhắc đến "collection"

collection
Une jeune fille range sa collection de coquillages dans une boîte.