colloidally
Trạng từ: - Theo cách keo, dưới dạng keo: "colloidally" mô tả cách thức một chất tồn tại hoặc hoạt động ở trạng thái keo, nơi các hạt nhỏ (thường từ 1 nanomet đến 1 micromet) phân tán đồng đều trong một môi trường khác mà không lắng xuống.
- (Các hạt nano ổn định theo cách keo trong dung dịch.)
- (Các chất có thể được phân tán dưới dạng keo để tạo thành gel hoặc nhũ tương.)
"colloidally dispersed": phân tán dưới dạng keo, thường dùng trong hóa học hoặc vật liệu học.
- The pigment was colloidally dispersed in the paint to ensure even color. (Chất màu được phân tán dưới dạng keo trong sơn để đảm bảo màu sắc đồng đều.)
"colloidally active": hoạt động theo cơ chế keo, chỉ các chất có khả năng tạo hoặc ảnh hưởng đến hệ keo.
- Surfactants are colloidally active compounds that reduce surface tension. (Chất hoạt động bề mặt là các hợp chất hoạt động theo cơ chế keo giúp giảm sức căng bề mặt.)
- Colloid (danh từ): chất keo, hệ keo.
- Milk is a natural colloid. (Sữa là một chất keo tự nhiên.)
- Colloidal (tính từ): thuộc về keo, ở dạng keo.
- Colloidal silver is used in some medical treatments. (Bạc dạng keo được sử dụng trong một số phương pháp điều trị y tế.)
- In a colloidal manner: theo cách keo (cụm từ mô tả, không phải trạng từ đơn).
- As a colloid: như một chất keo (cụm từ thay thế trong văn cảnh).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "colloidally", nhưng có thể kết hợp với động từ như "disperse" (phân tán): - Disperse colloidally: phân tán dưới dạng keo. - The scientists learned to disperse colloidally the new material. (Các nhà khoa học đã học cách phân tán dưới dạng keo vật liệu mới.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "colloidally".